Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-10-26 14:09 UTC
PI
Hạng 7.437.709
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-10-26 14:09 UTC | Đã gửipayment | GDQE…GQ6Y | GBLW…OZYY | −0,25 PI | — | 153f…8315 |
| 2025-09-06 10:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…EP4G | GDQE…GQ6Y | +0,2 PI | — | 6951…d5ae |
| 2025-08-14 04:15 UTC | Đã gửipayment | GDQE…GQ6Y | −1,4 PI | — | be89…8de8 | |
| 2025-08-07 18:42 UTC | Đã nhậnpayment | GCGR…O4XZ | GDQE…GQ6Y | +1 PI | — | 9e95…0974 |
| 2025-07-30 02:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…EP4G | GDQE…GQ6Y | +0,2 PI | — | d5a0…81a8 |
| 2025-07-30 02:33 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…EP4G | GDQE…GQ6Y | +0,2 PI | — | 52c2…3a36 |
| 2025-07-28 19:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…EP4G | GDQE…GQ6Y | +0,03 PI | — | e793…e75d |
| 2025-07-28 19:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCPS…EP4G | GDQE…GQ6Y | +0,06 PI | — | 703c…7653 |
| 2025-05-23 00:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 219,4942237 PI | ddfa…bc64 | ||
| 2025-04-08 05:57 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GDQE…GQ6Y | +0,98 PI | — | b85c…9a60 |