Ví
Thay đổi cuối 2026-06-26 07:25 UTC
PI
Hạng 9.125.088
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9ce5
balance_id 0000…8c77
balance_id 0000…f13b
claimant GDQB…YS74
claimant GDQB…YS74
balance_id 0000…8966
claimant GDQB…YS74
claimant GDQB…YS74
balance_id 0000…8729
balance_id 0000…0881
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 07:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQB…YS74 | +27,1523705 PI | balance_id 0000…9ce5 | 1c95…575f |
| 2026-06-26 07:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQB…YS74 | +20,2342779 PI | balance_id 0000…8c77 | ec17…ee33 |
| 2025-11-01 00:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQB…YS74 | +60,2028339 PI | balance_id 0000…f13b | 2d9f…271f |
| 2025-10-10 14:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQB…YS74 | — | −60,2028339 PI | claimant GDQB…YS74 | c621…6252 |
| 2025-02-27 00:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQB…YS74 | — | −20,2342779 PI | claimant GDQB…YS74 | e784…cb31 |
| 2025-02-12 03:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQB…YS74 | +20,2392779 PI | balance_id 0000…8966 | 545d…a0a6 |
| 2025-01-25 15:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQB…YS74 | — | −20,2392779 PI | claimant GDQB…YS74 | 5062…c5ff |
| 2025-01-25 14:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDQB…YS74 | — | −27,1523705 PI | claimant GDQB…YS74 | 65ff…3fc3 |
| 2025-01-25 05:11 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GDFG…COLQ | −50 PI | — | f90b…a7d8 |
| 2025-01-25 04:35 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GDFG…COLQ | −50 PI | — | f6f6…f191 |
| 2025-01-24 01:29 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GCD5…4QG6 | −300 PI | — | 60b3…e73a |
| 2025-01-15 09:11 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GCD5…4QG6 | −100 PI | — | 0019…6282 |
| 2025-01-03 12:40 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GCD5…4QG6 | −200 PI | — | 6d66…7cc7 |
| 2024-12-31 01:39 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GCD5…4QG6 | −200 PI | — | d5b0…2b41 |
| 2024-11-29 07:40 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GCD5…4QG6 | −100 PI | — | 8257…7466 |
| 2024-11-29 07:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBOC…P3ML | GDQB…YS74 | +100 PI | — | 2bba…472a |
| 2024-11-29 07:16 UTC | Đã gửipayment | GDQB…YS74 | GBOC…P3ML | −100 PI | — | 7d17…703c |
| 2023-10-31 12:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQB…YS74 | +999,2605341 PI | balance_id 0000…8729 | 9099…744d |
| 2022-11-12 04:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDQB…YS74 | +110,0289482 PI | balance_id 0000…0881 | f413…2196 |
| 2022-10-02 10:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 999,2605341 PI | 1a52…005b | ||
| 2022-10-02 10:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 110,0289482 PI | 1a52…005b | ||
| 2022-10-02 10:06 UTC | Đã nhậncreate account | GDQB…YS74 | +1 PI | — | 1a52…005b |