Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 10:56 UTC
PI
Hạng 11.385.136
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 10:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 023e…e55a |
| 2026-10-31 03:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | ef47…67ee |
| 2026-10-30 22:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | ebca…cf93 |
| 2026-10-30 18:16 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 85f8…86ae |
| 2026-10-29 06:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 0344…5bc8 |
| 2026-10-28 03:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | b510…d2ee |
| 2026-10-26 21:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 1505…c311 |
| 2026-10-26 00:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 935e…ac7f |
| 2026-10-23 02:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 6763…764f |
| 2026-10-21 07:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | dcac…86a8 |
| 2026-10-19 19:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 8e88…6c9a |
| 2026-10-17 09:47 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | c224…6d39 |
| 2026-10-15 14:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 102f…a427 |
| 2026-10-14 17:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | c660…291b |
| 2026-10-12 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 7cbb…9748 |
| 2026-10-10 16:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 409d…5dff |
| 2026-10-09 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 2a6d…1c49 |
| 2026-10-08 11:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | b297…d822 |
| 2026-10-07 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 2d27…54f5 |
| 2026-10-05 20:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 2b5f…52be |
| 2026-10-04 03:58 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 7e3f…2c47 |
| 2026-10-02 14:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 96f4…feec |
| 2026-10-01 12:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 102b…94d6 |
| 2026-09-30 12:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | 3325…ee48 |
| 2026-09-28 09:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDPS…IPGC | +0,5 PI | e681…64f3 |