Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 20:23 UTC
PI
Hạng 11.283
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d4eb
balance_id 0000…8e98
balance_id 0000…51cc
| 16de…7f38 |
| 2026-10-30 20:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDPS…OHPE | +0,000314 PI | — | 02bd…243c |
| 2026-10-30 20:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDPS…OHPE | +0,000314 PI | — | eaf2…22fa |
| 2026-10-30 20:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPS…OHPE | +100 PI | balance_id 0000…8e98 | fb00…b439 |
| 2026-10-30 20:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDPS…OHPE | +100 PI | balance_id 0000…51cc | 4895…a5ff |
| 2026-10-28 20:18 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | −2.099 PI | — | 0814…c3e2 |
| 2026-10-16 08:29 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GBT2…MIR5 | −0,000025 PI | — | f244…9d05 |
| 2026-10-16 08:28 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | 7038…5da6 |
| 2026-10-15 08:14 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GB6D…C7S6 | −0,000025 PI | — | 2439…e310 |
| 2026-10-15 08:13 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | 541f…8d7c |
| 2026-10-14 08:17 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GB6D…C7S6 | −0,000025 PI | — | 17be…34c8 |
| 2026-10-14 08:16 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | f28a…3bb4 |
| 2026-10-13 08:43 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | cc43…7633 |
| 2026-10-13 08:42 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GB6D…C7S6 | −0,000025 PI | — | 6471…59df |
| 2026-10-12 08:58 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GB6D…C7S6 | −0,000025 PI | — | f107…1cb7 |
| 2026-10-12 08:54 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GCJ4…7B7V | −0,000025 PI | — | 5774…e6c2 |
| 2026-10-12 00:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDPS…OHPE | +1.400 PI | — | 3916…86a6 |
| 2026-10-08 20:34 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GARW…6XQM | −0,0000125 PI | — | 72cf…1a64 |
| 2026-10-08 08:50 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GARW…6XQM | −0,0000125 PI | — | bb4d…7aca |
| 2026-10-07 20:26 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GARW…6XQM | −0,0000125 PI | — | 8485…b8d2 |
| 2026-10-07 08:23 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GARW…6XQM | −0,0000125 PI | — | a16c…378a |
| 2026-10-05 21:14 UTC | Đã gửipayment | GDPS…OHPE | GARW…6XQM | −0,0000125 PI | — | 2d7b…11be |
| 2026-10-02 09:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDPS…OHPE | — | −100 PI | 86c4…8712 |
| 2026-09-22 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDPS…OHPE | +8.560 PI | — | d6c3…80cc |