Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 02:29 UTC
PI
Hạng 5.325.842
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 20f8…6636 |
| 2026-10-31 21:15 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | fc80…10a4 |
| 2026-10-31 16:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | d3e1…c47e |
| 2026-10-31 16:21 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 9e11…5617 |
| 2026-10-31 13:47 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 74e1…409e |
| 2026-10-31 13:39 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | b163…358b |
| 2026-10-31 12:43 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 8988…1b82 |
| 2026-10-31 09:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | e4f5…4ec8 |
| 2026-10-31 02:19 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 881e…cf0c |
| 2026-10-31 01:30 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | ed25…99e6 |
| 2026-10-30 23:47 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,5902 PI | 976e…aa94 |
| 2026-10-30 22:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 52fe…aa97 |
| 2026-10-30 21:45 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +1,61 PI | c5bb…16ba |
| 2026-10-30 20:33 UTC | Đã gửipayment | GDPA…DCY6 | GA4F…X6GR | −45,88002 PI | e175…d7a5 |
| 2026-10-30 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GDPA…DCY6 | +0,00002 PI | 2cc8…18ee |
| 2026-10-29 14:08 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +25,02 PI | 0257…4df2 |
| 2026-10-29 11:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 9e2d…2929 |
| 2026-10-29 03:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +16,5 PI | af7a…86c7 |
| 2026-10-27 01:27 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,32 PI | c37a…dc4e |
| 2026-10-26 13:19 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +4,12 PI | 4aaa…e0da |
| 2026-10-26 02:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | c57a…43e3 |
| 2026-10-25 19:06 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,06 PI | e507…d6a1 |
| 2026-10-25 17:13 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,02 PI | 8922…fd7a |
| 2026-10-25 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GDPA…DCY6 | +0,04 PI | 3385…b533 |