Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 15:08 UTC
PI
Hạng 5.457.261
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 64d7…004d |
| 2026-10-26 08:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDP7…RUI7 | +2,069 PI | 37ef…467d |
| 2026-10-26 07:52 UTC | Đã gửipayment | GDP7…RUI7 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 4029…0c65 |
| 2026-10-24 23:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +1,929 PI | e6d1…efe8 |
| 2026-10-24 23:42 UTC | Đã gửipayment | GDP7…RUI7 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | b708…6b66 |
| 2026-10-23 20:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +1,869 PI | e5d0…957b |
| 2026-10-23 20:16 UTC | Đã gửipayment | GDP7…RUI7 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e5a6…c55b |
| 2026-10-23 20:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +2,169 PI | 52e9…e04f |
| 2026-10-23 20:02 UTC | Đã gửipayment | GDP7…RUI7 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 236d…e5a2 |
| 2026-10-06 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +2,169 PI | eb6f…3b17 |
| 2026-10-06 12:40 UTC | Đã gửipayment | GDP7…RUI7 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 2172…2ace |
| 2026-09-24 12:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDP7…RUI7 | +0,7 PI | 01d6…dc95 |
| 2026-09-24 11:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDP7…RUI7 | +0,57 PI | c30d…92b8 |
| 2026-09-23 23:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDP7…RUI7 | +0,367006 PI | be77…edfc |
| 2026-09-23 20:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDP7…RUI7 | +0,31 PI | 623a…955d |
| 2026-09-21 13:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +0,333731 PI | 5799…ff5d |
| 2026-09-20 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDP7…RUI7 | +0,31 PI | 5a03…641d |
| 2026-09-18 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDP7…RUI7 | +0,35 PI | 6711…cea6 |
| 2026-09-18 05:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +0,599184 PI | 01d4…c96c |
| 2026-09-16 11:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDP7…RUI7 | +0,53 PI | 8ec4…ca6f |
| 2026-09-16 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDP7…RUI7 | +0,6 PI | 738f…8795 |
| 2026-09-15 15:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDP7…RUI7 | +0,86 PI | 2979…9e88 |
| 2026-09-15 08:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDP7…RUI7 | +0,41 PI | 872c…9259 |
| 2026-09-15 00:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDP7…RUI7 | +0,47 PI | 90d8…7ff6 |