Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 19:00 UTC
PI
Hạng 154.243
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c729
balance_id 0000…a444
balance_id 0000…2b17
balance_id 0000…1b97
balance_id 0000…6d9a
balance_id 0000…80e3
balance_id 0000…9821
claimant GDOJ…ZQAI
balance_id 0000…9948
claimant GDOJ…ZQAI
balance_id 0000…ca5e
balance_id 0000…3563
balance_id 0000…3de8
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 19:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.000 PI | dc5e…7f67 | |
| 2026-10-28 18:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.000 PI | fab4…bb5a | |
| 2026-10-28 18:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.000 PI | 57be…bb2f | |
| 2026-10-15 00:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +315 PI | balance_id 0000…c729 | 93dc…024c |
| 2026-10-14 18:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +1.100 PI | balance_id 0000…a444 | 6d7c…ccbc |
| 2026-10-14 18:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +1.000 PI | balance_id 0000…2b17 | 0fc0…9e63 |
| 2026-10-14 18:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +1.000 PI | balance_id 0000…1b97 | 56c9…94bc |
| 2026-10-10 19:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +69,1569627 PI | balance_id 0000…6d9a | d235…9493 |
| 2026-09-16 19:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −315 PI | fd06…e434 | |
| 2026-09-16 19:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +280 PI | balance_id 0000…80e3 | cdd0…3476 |
| 2026-09-14 17:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.100 PI | 9246…719c | |
| 2026-09-14 17:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.000 PI | f4ab…3cd9 | |
| 2026-09-14 17:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.000 PI | d39a…9514 | |
| 2026-09-13 18:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDOJ…ZQAI | +1.973,5610785 PI | — | 34e2…0e18 |
| 2026-09-05 19:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +1.000 PI | balance_id 0000…9821 | abb3…3dc1 |
| 2026-08-31 17:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −125,235 PI | claimant GDOJ…ZQAI | cd26…0830 |
| 2026-08-31 17:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +125,235 PI | balance_id 0000…9948 | cd26…0830 |
| 2026-08-20 11:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −165,6836941 PI | claimant GDOJ…ZQAI | f65f…e59c |
| 2026-08-20 11:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +206,8508883 PI | balance_id 0000…ca5e | 09cf…6163 |
| 2026-08-20 11:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +120 PI | balance_id 0000…3563 | eb02…956f |
| 2026-08-17 17:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −280 PI | d66c…d144 | |
| 2026-08-05 17:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −1.000 PI | 60cd…f590 | |
| 2026-07-27 17:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…ZQAI | +120 PI | balance_id 0000…3de8 | 73b3…52eb |
| 2026-07-21 09:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…ZQAI | — | −120 PI | 3679…9213 | |
| 2026-07-20 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GB55…TMUB | GDOJ…ZQAI | +1.230 PI | — | 09d1…0d71 |