Ví
Thay đổi cuối 2026-10-19 18:56 UTC
PI
Hạng 129.287
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDOJ…YNSJ
balance_id 0000…2fa1
balance_id 0000…717f
balance_id 0000…b750
balance_id 0000…3fcd
balance_id 0000…1851
claimant GDOJ…YNSJ
balance_id 0000…e773
| — |
| −500 PI |
| e20e…74ef |
| 2026-10-17 05:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…YNSJ | — | −134,9577624 PI | claimant GDOJ…YNSJ | bb9f…39f6 |
| 2026-10-17 05:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…YNSJ | +134,9577624 PI | balance_id 0000…2fa1 | bb9f…39f6 |
| 2026-09-02 15:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDOJ…YNSJ | +42,500229 PI | — | 6fbe…e544 |
| 2026-08-30 16:51 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDOJ…YNSJ | +34,4897803 PI | — | 4588…4370 |
| 2026-08-23 12:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDOJ…YNSJ | +107,7488594 PI | — | 602d…b8b1 |
| 2026-08-09 12:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDOJ…YNSJ | +43,7332787 PI | — | f7b7…dc91 |
| 2026-08-02 10:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…YNSJ | +200 PI | balance_id 0000…717f | 07ee…61e3 |
| 2026-08-02 10:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…YNSJ | +30 PI | balance_id 0000…b750 | 5153…03c1 |
| 2026-08-02 10:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…YNSJ | +300 PI | balance_id 0000…3fcd | 1faf…1ab4 |
| 2026-08-02 10:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…YNSJ | +400 PI | balance_id 0000…1851 | d414…b5fb |
| 2026-07-29 12:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDOJ…YNSJ | +48,7025182 PI | — | e9f0…4aec |
| 2026-07-23 17:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDOJ…YNSJ | +27,5719522 PI | — | e901…0912 |
| 2026-07-20 12:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDOJ…YNSJ | +82,6744482 PI | — | 178a…2433 |
| 2026-07-19 11:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDOJ…YNSJ | +186,8276556 PI | — | 9568…62d6 |
| 2026-07-15 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDOJ…YNSJ | +39,5443384 PI | — | e492…17c0 |
| 2026-07-10 18:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDOJ…YNSJ | +32,7412007 PI | — | 6306…18ae |
| 2026-07-05 15:02 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDOJ…YNSJ | +24,6563052 PI | — | e3b5…18a3 |
| 2026-07-02 12:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDOJ…YNSJ | +28,0361471 PI | — | fd1d…8499 |
| 2026-06-30 22:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDOJ…YNSJ | — | −152,270599 PI | claimant GDOJ…YNSJ | a5f1…c69e |
| 2026-06-30 22:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDOJ…YNSJ | +152,270599 PI | balance_id 0000…e773 | a5f1…c69e |
| 2026-06-30 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDOJ…YNSJ | +25,9952889 PI | — | 9cbf…f065 |
| 2026-06-29 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDOJ…YNSJ | +27,0456502 PI | — | fb1a…d874 |
| 2026-06-27 19:55 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDOJ…YNSJ | +23,3330909 PI | — | bf0d…208d |