Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 03:03 UTC
PI
Hạng 3.241.945
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 15:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,3006 PI | 29b4…b71b |
| 2026-10-29 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +1,9696 PI | 25a5…1b14 |
| 2026-10-29 08:16 UTC | Đã gửipayment | GDNY…HTP5 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | d73f…75a1 |
| 2026-10-28 23:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,300781 PI | 6d50…1a56 |
| 2026-10-16 22:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDNY…HTP5 | +0,306543 PI | 6821…ad0b |
| 2026-10-12 02:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +2,092721 PI | 69f6…e579 |
| 2026-10-12 02:19 UTC | Đã gửipayment | GDNY…HTP5 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 3d3a…9202 |
| 2026-10-09 06:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDNY…HTP5 | +0,304 PI | 9b54…4620 |
| 2026-10-06 00:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +0,4092 PI | 2947…5583 |
| 2026-10-02 12:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +1,2672 PI | 3c9c…b368 |
| 2026-09-30 19:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +2,129 PI | 63d8…e548 |
| 2026-09-30 19:02 UTC | Đã gửipayment | GDNY…HTP5 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 3a24…6a6d |
| 2026-09-28 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +0,317158 PI | c3df…9bbc |
| 2026-09-27 01:52 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,322328 PI | a93f…38fe |
| 2026-09-26 19:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +1 PI | edab…9f76 |
| 2026-09-24 06:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,746667 PI | dadf…02b4 |
| 2026-09-24 01:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,32 PI | 85cf…7b90 |
| 2026-09-23 23:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,56 PI | 588a…c5b9 |
| 2026-09-23 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +0,78 PI | 6f07…303c |
| 2026-09-22 17:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,33 PI | b569…8aea |
| 2026-09-21 17:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,56 PI | 5536…db76 |
| 2026-09-21 13:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDNY…HTP5 | +0,305006 PI | c3b9…eeb1 |
| 2026-09-18 23:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDNY…HTP5 | +0,32 PI | d096…049a |
| 2026-09-03 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDNY…HTP5 | +0,32 PI | 8d75…c012 |
| 2026-09-02 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDNY…HTP5 | +0,41 PI | e42b…30db |