Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 17:13 UTC
PI
Hạng 5.198.387
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDNU…2LHA
balance_id 0000…252e
balance_id 0000…a2f3
claimant GDNU…2LHA
balance_id 0000…bd91
balance_id 0000…403e
claimant GDNU…2LHA
balance_id 0000…cd52
claimant GDNU…2LHA
balance_id 0000…a023
claimant GDNU…2LHA
claimant GDNU…2LHA
balance_id 0000…3ad9
balance_id 0000…bb80
balance_id 0000…1cb4
balance_id 0000…0942
balance_id 0000…fdeb
claimant GDNU…2LHA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 17:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −184,085665 PI | claimant GDNU…2LHA | 3815…7b8b |
| 2026-10-30 16:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +20 PI | balance_id 0000…252e | ab61…fa10 |
| 2026-10-30 16:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +204,5396278 PI | balance_id 0000…a2f3 | 6cba…6280 |
| 2026-10-20 04:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −20 PI | 6ec0…5305 | |
| 2026-10-16 14:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −204,5396278 PI | claimant GDNU…2LHA | 91c0…9e2a |
| 2026-10-16 14:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +99,7744077 PI | balance_id 0000…bd91 | 3233…295b |
| 2026-10-15 02:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +99,6888765 PI | balance_id 0000…403e | 4bbc…e17d |
| 2026-10-02 10:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −99,7744077 PI | claimant GDNU…2LHA | e247…101f |
| 2026-10-02 10:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +99,879939 PI | balance_id 0000…cd52 | 273d…57c3 |
| 2026-09-30 17:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −99,6888765 PI | claimant GDNU…2LHA | 2df0…b610 |
| 2026-09-30 17:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +102,2698139 PI | balance_id 0000…a023 | e183…1f73 |
| 2026-09-23 02:55 UTC | Đã gửipayment | GDNU…2LHA | GDAY…E4N6 | −2,012 PI | — | dc76…19f0 |
| 2026-09-23 02:53 UTC | Đã gửipayment | GDNU…2LHA | GDAY…E4N6 | −0,72 PI | — | a693…db6f |
| 2026-09-18 07:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −99,879939 PI | claimant GDNU…2LHA | 2d29…4f8a |
| 2026-09-15 02:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −102,2698139 PI | claimant GDNU…2LHA | b681…7aa8 |
| 2026-09-15 02:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +131,6037303 PI | balance_id 0000…3ad9 | fac1…d467 |
| 2026-09-14 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Q…DS4D | GDNU…2LHA | +35,54 PI | — | 9770…0ac8 |
| 2026-09-14 08:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +20 PI | balance_id 0000…bb80 | b4a3…0ddf |
| 2026-09-14 08:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +40 PI | balance_id 0000…1cb4 | 2684…5823 |
| 2026-09-10 05:12 UTC | Đã nhậnpayment | GD2Q…DS4D | GDNU…2LHA | +26,61 PI | — | b6c7…99e0 |
| 2026-09-10 05:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +23,9911023 PI | balance_id 0000…0942 | 862c…d91e |
| 2026-09-09 05:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −40 PI | 9b6a…681d | |
| 2026-09-07 06:41 UTC | Đã gửipayment | GDNU…2LHA | GDAY…E4N6 | −1,01 PI | — | 23a7…8485 |
| 2026-09-05 16:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNU…2LHA | +49,2922226 PI | balance_id 0000…fdeb | 8524…dc20 |
| 2026-08-31 14:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNU…2LHA | — | −131,6037303 PI | claimant GDNU…2LHA | 9d21…8301 |