Ví
Thay đổi cuối 2025-03-02 12:45 UTC
PI
Hạng 6.017.506
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant
balance_id 0000…8eb8
claimant GDNM…BJMI
balance_id 0000…601f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 18:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 141,2358896 PI | 683f…d573 | ||
| 2026-08-04 18:15 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 141,2358894 PI | 683f…d573 | ||
| 2025-03-02 12:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNM…BJMI | +1,9906153 PI | balance_id 0000…8eb8 | f59a…5254 |
| 2025-01-12 18:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNM…BJMI | — | −1,9906153 PI | claimant GDNM…BJMI | 1630…665f |
| 2024-01-19 05:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNM…BJMI | +8,5524613 PI | balance_id 0000…601f | 2165…023d |
| 2022-11-17 16:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 85,9721522 PI | 3ca8…3905 | ||
| 2022-11-17 16:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 8,5524613 PI | 3ca8…3905 | ||
| 2022-11-17 16:01 UTC | Đã nhậncreate account | GDNM…BJMI | +1 PI | — | 3ca8…3905 |