Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-14 23:02 UTC
PI
Hạng 7.307.072
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3a04
claimant GDNH…RTTE
balance_id 0000…53a6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-14 23:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNH…RTTE | +6,0994525 PI | balance_id 0000…3a04 | 66da…ac62 |
| 2026-09-27 23:38 UTC | Đã gửipayment | GDNH…RTTE | −18 PI | — | 8a8e…ee32 | |
| 2026-09-27 23:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNH…RTTE | — | −6,0994525 PI | claimant GDNH…RTTE | e385…167f |
| 2026-09-27 23:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNH…RTTE | +25,00781 PI | balance_id 0000…53a6 | 5af0…cb32 |
| 2026-09-27 23:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCQ4…UWEB | GDNH…RTTE | +0,01 PI | — | 36a5…cfb9 |
| 2025-04-14 18:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 225,0702901 PI | 2341…f1fc | ||
| 2025-04-14 18:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 25,00781 PI | 2341…f1fc | ||
| 2025-04-05 02:40 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GDNH…RTTE | +0,98 PI | — | b142…6d90 |