Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 07:03 UTC
PI
Hạng 8.080.743
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-11-01 05:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +10,1043164 PI | b862…f4cb |
| 2026-10-31 23:40 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +10,6081622 PI | acc1…c56c |
| 2026-10-31 11:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +20,116 PI | b874…222f |
| 2026-10-31 11:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +20 PI | 9c29…35b1 |
| 2026-10-31 11:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +1,874 PI | 8588…2e4f |
| 2026-10-31 10:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +18,7034992 PI | 7e96…6cec |
| 2026-10-31 05:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,18217 PI | 4ab9…89ed |
| 2026-10-30 21:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +9,2962776 PI | a110…c3b3 |
| 2026-10-30 14:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +16,4972388 PI | b255…60ff |
| 2026-10-30 12:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +15,0898522 PI | cbd5…6a81 |
| 2026-10-30 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,3247938 PI | 4f05…e87c |
| 2026-10-30 05:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,2633844 PI | 96b8…4214 |
| 2026-10-29 23:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,5208302 PI | 475d…ed61 |
| 2026-10-29 19:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +16,319056 PI | 5bc6…c1b4 |
| 2026-10-29 17:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +9,7478512 PI | ed5d…ba5b |
| 2026-10-29 08:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +10,3185666 PI | 9d8a…f162 |
| 2026-10-29 00:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,1824378 PI | 16ed…f681 |
| 2026-10-28 20:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +14,374897 PI | 5b90…4df9 |
| 2026-10-28 15:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,792811 PI | 9b59…a493 |
| 2026-10-28 09:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,3764444 PI | a282…b836 |
| 2026-10-28 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +9,402936 PI | b510…717d |
| 2026-10-27 23:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,1006648 PI | 2aac…d693 |
| 2026-10-27 16:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,0555982 PI | d39f…bdfa |
| 2026-10-27 12:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +8,3064666 PI | bec6…01d5 |
| 2026-10-27 05:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCUQ…IFBI | GDNB…G5RF | +15,6147924 PI | e42e…1a51 |