Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-06-25 07:50 UTC
PI
Hạng 3.187.926
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…6f8f
balance_id 0000…ad9f
| −100 PI |
| — |
| 12c8…d683 |
| 2025-09-10 10:26 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDNB…5YDJ | +242,95 PI | — | cf61…7db2 |
| 2025-09-10 10:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDNB…5YDJ | +0,95 PI | — | 126e…b653 |
| 2025-08-21 10:01 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDNB…5YDJ | +50,45 PI | — | f8fc…be88 |
| 2025-06-14 00:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDNB…5YDJ | +132,95 PI | — | 2f01…8da6 |
| 2025-06-14 00:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDNB…5YDJ | +0,95 PI | — | 03c7…d30e |
| 2025-03-10 13:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDNB…5YDJ | +24,95 PI | — | 22fc…39c3 |
| 2025-03-05 01:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDNB…5YDJ | +29,95 PI | — | b2d0…7de7 |
| 2024-05-23 23:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDQU…E4DC | GDNB…5YDJ | +0,0000314 PI | — | 5ae2…10fe |
| 2023-10-02 01:31 UTC | Đã gửipayment | GDNB…5YDJ | GDMQ…VL5L | −0,1 PI | — | 8fe3…8bc0 |
| 2023-10-02 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDMQ…VL5L | GDNB…5YDJ | +0,1 PI | — | f7c6…caae |
| 2023-09-09 09:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDV7…EROO | GDNB…5YDJ | +500 PI | — | 3201…fa8d |
| 2023-09-09 00:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNB…5YDJ | +48,8845382 PI | balance_id 0000…ad9f | 5ec2…11de |
| 2023-08-21 22:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 49,8845382 PI | 90e4…16f7 |
| 2023-08-21 22:28 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,8845382 PI | 90e4…16f7 |
| 2023-08-21 22:28 UTC | Đã nhậncreate account | GDNB…5YDJ | +1 PI | — | 90e4…16f7 |