Ví
Thay đổi cuối 2026-02-05 21:29 UTC
PI
Hạng 14.044.896
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…369e
claimant GDNA…HZDS
balance_id 0000…98b9
claimant GDNA…HZDS
claimant GDNA…HZDS
balance_id 0000…4c05
balance_id 0000…c509
| 968f…2047 |
| 2025-09-26 15:39 UTC | Đã gửipayment | GDNA…HZDS | −10 PI | — | a5a2…4589 |
| 2025-09-25 04:37 UTC | Đã gửipayment | GDNA…HZDS | −10 PI | — | 0312…8352 |
| 2025-09-25 04:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNA…HZDS | +5,100142 PI | balance_id 0000…98b9 | 7244…7cd9 |
| 2025-08-20 14:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNA…HZDS | — | −5,100142 PI | claimant GDNA…HZDS | 7396…1e89 |
| 2025-07-12 05:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDNA…HZDS | — | −7,5001893 PI | claimant GDNA…HZDS | c3c9…f6ee |
| 2025-07-12 05:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNA…HZDS | +7,5001893 PI | balance_id 0000…4c05 | c3c9…f6ee |
| 2025-02-20 17:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDNA…HZDS | +21,5005681 PI | balance_id 0000…c509 | a452…2f85 |
| 2024-12-12 21:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 7,5001893 PI | c0ee…f1bd |
| 2024-12-12 21:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 21,5005681 PI | c0ee…f1bd |
| 2024-12-12 21:58 UTC | Đã nhậncreate account | GDNA…HZDS | +1 PI | — | c0ee…f1bd |