Ví
Thay đổi cuối 2026-02-25 19:36 UTC
PI
Hạng 17.421.866
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…6add
balance_id 0000…dd28
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 19:36 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GBCT…JTQP | −0,03 PI | — | cbbb…701e |
| 2026-02-17 13:58 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GDXZ…4JTQ | −0,01 PI | — | 82ca…5c23 |
| 2026-02-16 11:16 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | −0,7138088 PI | — | d794…b3ba | |
| 2026-02-16 11:16 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GDXZ…4JTQ | −4 PI | — | 01bd…61ec |
| 2026-02-16 11:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDMS…6LWH | +4,7738088 PI | balance_id 0000…6add | 01bd…61ec |
| 2026-01-22 18:16 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GBWI…EG5Z | −0,03 PI | — | 2971…fb11 |
| 2026-01-14 14:26 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | −0,02 PI | — | 0d7b…eb8d | |
| 2026-01-14 14:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDCR…ZIDU | GDMS…6LWH | +0,11 PI | — | c8b3…9ba1 |
| 2026-01-12 02:42 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GBWI…EG5Z | −0,04 PI | — | e2de…ca4b |
| 2025-12-18 10:45 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GDCR…ZIDU | −0,011 PI | — | ca00…50a1 |
| 2025-12-17 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDCR…ZIDU | GDMS…6LWH | +0,081 PI | — | 9317…5596 |
| 2025-08-19 18:28 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GBMA…MHP7 | −0,011 PI | — | afbf…518d |
| 2025-08-15 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDCR…ZIDU | GDMS…6LWH | +0,041 PI | — | 669e…e025 |
| 2025-08-14 11:18 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | −3,831 PI | — | e5ff…7263 | |
| 2025-08-14 06:55 UTC | Đã nhậnpayment | GDCR…ZIDU | GDMS…6LWH | +4 PI | — | cdd9…43c1 |
| 2025-07-28 18:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDCR…ZIDU | GDMS…6LWH | +0,1 PI | — | 28a4…dde7 |
| 2025-07-22 14:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDCR…ZIDU | GDMS…6LWH | +0,021 PI | — | 127d…fe8b |
| 2025-07-11 16:49 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GDCR…ZIDU | −0,0098088 PI | — | 1df7…ab39 |
| 2025-05-11 13:46 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | −0,07 PI | — | 16b2…c7ec | |
| 2025-03-04 06:55 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | GDIF…ZZDH | −0,644 PI | — | 61b0…dd64 |
| 2025-03-02 08:10 UTC | Đã gửipayment | GDMS…6LWH | −3 PI | — | 6bc4…51f5 | |
| 2025-03-02 08:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDMS…6LWH | +3,7738088 PI | balance_id 0000…dd28 | 2dea…7797 |
| 2025-02-16 08:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,7738088 PI | 98ca…29c6 | ||
| 2025-02-16 08:10 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3,7738088 PI | 98ca…29c6 | ||
| 2025-02-16 08:10 UTC | Đã nhậncreate account | GDMS…6LWH | +1 PI | — | 98ca…29c6 |