Ví
Thay đổi cuối 2026-07-11 13:15 UTC
PI
Hạng 10.619.259
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDME…D4X6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 13:15 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −227,5 PI | — | 99b7…1c62 | |
| 2026-07-09 14:57 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −1.000 PI | — | 9c15…1a7d | |
| 2026-07-05 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +131,3 PI | — | d016…a889 | |
| 2026-06-29 22:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +1.096,51235 PI | — | f725…2fa6 | |
| 2026-05-17 17:11 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −586 PI | — | ea7d…ffc8 | |
| 2026-05-16 12:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +314,25 PI | — | b53f…0ed5 | |
| 2026-05-15 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +70,14 PI | — | e275…9aaa | |
| 2026-05-11 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +104,5 PI | — | 6825…f75a | |
| 2026-05-06 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +87,77 PI | — | d8ab…ceb4 | |
| 2026-03-13 04:16 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −110 PI | — | 039f…e455 | |
| 2026-03-12 17:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +119,3405 PI | — | 6c3f…5365 | |
| 2025-08-02 17:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…D4X6 | — | −0,34577 PI | claimant GDME…D4X6 | 2f81…45a8 |
| 2025-07-16 11:04 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −50 PI | — | e365…4e72 | |
| 2025-07-14 21:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +49,59 PI | — | 3eaf…fca3 | |
| 2025-06-08 10:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 56,0174691 PI | a375…ee45 | ||
| 2025-06-04 11:32 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −250 PI | — | dfca…4ce1 | |
| 2025-06-02 11:22 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | edcc…d1d8 |
| 2025-06-01 21:22 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | GDAM…GKXZ | −0,1 PI | — | e54a…990e |
| 2025-05-31 07:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +245,7 PI | — | 82b0…0788 | |
| 2025-05-29 11:48 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −60 PI | — | d490…c858 | |
| 2025-05-29 09:14 UTC | Đã gửipayment | GDME…D4X6 | −70 PI | — | 8c21…c450 | |
| 2025-05-26 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +20,49 PI | — | 054f…a86c | |
| 2025-05-25 18:46 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +13,55 PI | — | a95c…7447 | |
| 2025-05-24 13:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +21,57 PI | — | aa2c…3060 | |
| 2025-05-24 12:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDME…D4X6 | +78,79 PI | — | 2c57…1cd6 |