Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 02:05 UTC
PI
Hạng 11.006.049
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…f3cd
claimant GDME…FVCX
balance_id 0000…f88a
| −0,000088 PI |
| — |
| 79cb…9da0 |
| 2026-10-25 15:08 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GAXA…YBGB | −0,000011 PI | — | d017…3300 |
| 2026-10-25 10:12 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GAXA…YBGB | −0,0000044 PI | — | e68d…95fa |
| 2026-10-23 10:47 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCCQ…I22W | −0,000011 PI | — | fd7a…82bb |
| 2026-10-20 23:38 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCCQ…I22W | −0,000011 PI | — | e56b…1c04 |
| 2026-10-18 12:17 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCQG…7WUZ | −0,000044 PI | — | 0b4d…aba2 |
| 2026-10-18 11:50 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GAXA…YBGB | −0,0000044 PI | — | f481…a54b |
| 2026-10-18 10:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAE6…CKLO | GDME…FVCX | +10 PI | — | 1f0f…8d95 |
| 2026-10-18 05:53 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GAVG…2AVL | −0,000044 PI | — | 7417…932a |
| 2026-10-17 16:27 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GA7Y…7ENH | −0,0000088 PI | — | 05de…bde3 |
| 2026-10-17 16:23 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCCQ…I22W | −0,0000088 PI | — | 9339…2de9 |
| 2026-10-17 16:11 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GAXA…YBGB | −0,0000044 PI | — | 2ac3…dcb4 |
| 2026-10-16 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GACY…VVSO | GDME…FVCX | +0,0000066 PI | — | fae6…3f55 |
| 2026-10-15 13:05 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GACY…VVSO | −0,000011 PI | — | 13e7…527c |
| 2026-10-13 02:41 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCCQ…I22W | −0,000088 PI | — | 0fec…63b4 |
| 2026-10-13 02:35 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GC36…BEHL | −0,00011 PI | — | f2b1…18ee |
| 2026-10-12 05:26 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCCQ…I22W | −0,0000044 PI | — | 586b…bf0d |
| 2026-10-12 05:13 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GAVG…2AVL | −0,000066 PI | — | 531c…3699 |
| 2026-10-11 04:12 UTC | Đã gửipayment | GDME…FVCX | GCCQ…I22W | −0,000011 PI | — | 5ee6…769d |
| 2026-10-10 23:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCCQ…I22W | GDME…FVCX | +1 PI | — | 852a…20f1 |
| 2026-09-29 16:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…FVCX | — | −1 PI | 3804…e1b9 |
| 2026-09-28 04:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…FVCX | +3,4367374 PI | balance_id 0000…f3cd | 288d…fe09 |
| 2026-09-19 13:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDME…FVCX | — | −14,6364788 PI | claimant GDME…FVCX | 56d9…0115 |
| 2026-09-19 13:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDME…FVCX | +14,6364788 PI | balance_id 0000…f88a | 56d9…0115 |