Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 20:19 UTC
PI
Hạng 1.779.232
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 03:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDMD…7Y64 | +2,169 PI | 0ff5…65b5 |
| 2026-10-30 03:28 UTC | Đã gửipayment | GDMD…7Y64 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 338b…a7ed |
| 2026-10-25 03:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +2,069 PI | 2dd8…3ddc |
| 2026-10-25 02:52 UTC | Đã gửipayment | GDMD…7Y64 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | f752…09d3 |
| 2026-10-21 06:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +2,168514 PI | 1681…4a90 |
| 2026-10-21 06:07 UTC | Đã gửipayment | GDMD…7Y64 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | bf5f…b8da |
| 2026-10-14 01:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDMD…7Y64 | +2,089 PI | 588b…01eb |
| 2026-10-14 01:15 UTC | Đã gửipayment | GDMD…7Y64 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | bb17…c1fe |
| 2026-10-09 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,31 PI | 4f6d…c458 |
| 2026-10-08 07:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,343063 PI | a6ac…422f |
| 2026-10-06 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDMD…7Y64 | +2,169 PI | 1354…b193 |
| 2026-10-06 10:32 UTC | Đã gửipayment | GDMD…7Y64 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 8807…f0e0 |
| 2026-09-24 11:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,49 PI | 2426…3a39 |
| 2026-09-24 09:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,4 PI | adb3…0fe2 |
| 2026-09-24 06:12 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,746667 PI | 6995…dfc5 |
| 2026-09-24 00:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDMD…7Y64 | +0,56 PI | 7d6d…4c89 |
| 2026-09-22 07:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDMD…7Y64 | +0,343731 PI | 2183…5d71 |
| 2026-09-21 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,300368 PI | 4e28…c810 |
| 2026-09-20 02:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,434293 PI | 2ac7…689d |
| 2026-09-19 04:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDMD…7Y64 | +2,169 PI | 1bb3…941d |
| 2026-09-19 03:40 UTC | Đã gửipayment | GDMD…7Y64 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | f250…0a6f |
| 2026-09-15 00:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,31 PI | ce85…8f4d |
| 2026-09-14 11:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDMD…7Y64 | +0,31 PI | fa49…af70 |
| 2026-09-14 03:51 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,7 PI | 3cf7…455f |
| 2026-09-14 03:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDMD…7Y64 | +0,31 PI | a94b…d0cf |