Ví
Thay đổi cuối 2025-10-27 02:39 UTC
PI
Hạng 1.111.626
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant
balance_id 0000…110f
balance_id 0000…b657
balance_id 0000…536e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 01:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.829,3731291 PI | e588…1e64 | ||
| 2026-05-16 01:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 203,263681 PI | e588…1e64 | ||
| 2025-10-27 02:39 UTC | Đã gửipayment | GDLT…HMPM | GDFF…YFEA | −500 PI | — | ce1c…a433 |
| 2025-08-21 08:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLT…HMPM | +500 PI | balance_id 0000…110f | c914…3e28 |
| 2025-07-11 03:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLT…HMPM | — | −500 PI | b01e…e27f | |
| 2025-06-08 16:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLT…HMPM | +537,6350872 PI | balance_id 0000…b657 | 116d…c18a |
| 2022-07-17 02:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLT…HMPM | +58,7372319 PI | balance_id 0000…536e | e7da…4194 |
| 2022-07-02 11:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 537,6350872 PI | 4f56…9109 | ||
| 2022-07-02 11:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 58,7372319 PI | 4f56…9109 | ||
| 2022-07-02 11:55 UTC | Đã nhậncreate account | GDLT…HMPM | +1 PI | — | 4f56…9109 |