Ví
Thay đổi cuối 2025-08-18 17:23 UTC
PI
Hạng 664.747
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDLS…ZPOM
claimant GDLS…ZPOM
balance_id 0000…19f2
claimant GDLS…ZPOM
balance_id 0000…69ee
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 08:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.239,2519219 PI | ce20…7ee9 | ||
| 2026-04-29 08:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 137,6946579 PI | ce20…7ee9 | ||
| 2025-08-18 17:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…ZPOM | — | −562,3840976 PI | claimant GDLS…ZPOM | 8a42…0824 |
| 2025-08-18 17:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…ZPOM | — | −625,3712195 PI | claimant GDLS…ZPOM | 2309…0234 |
| 2025-08-18 17:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLS…ZPOM | +1.237,659665 PI | balance_id 0000…19f2 | 9e9d…5eb3 |
| 2025-01-13 07:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…ZPOM | — | −122,3349664 PI | claimant GDLS…ZPOM | c728…4be9 |
| 2025-01-13 07:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLS…ZPOM | +136,5177405 PI | balance_id 0000…69ee | 4c60…72cf |
| 2022-08-04 16:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.237,659665 PI | 5c88…754a | ||
| 2022-08-04 16:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 136,5177405 PI | 5c88…754a | ||
| 2022-08-04 16:31 UTC | Đã nhậncreate account | GDLS…ZPOM | +1 PI | — | 5c88…754a |