Ví
Thay đổi cuối 2026-10-10 01:23 UTC
PI
Hạng 2.697.939
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDLS…SMZQ
balance_id 0000…48b8
balance_id 0000…ecf4
claimant GDLS…SMZQ
balance_id 0000…96cc
claimant GDLS…SMZQ
balance_id 0000…ba2e
claimant GDLS…SMZQ
balance_id 0000…ae30
balance_id 0000…48b8
| b627…37d5 |
| 2026-09-23 00:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLS…SMZQ | +464,5746592 PI | balance_id 0000…ecf4 | 0b5d…37ad |
| 2026-06-26 23:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 314,6458649 PI | b3c5…6546 |
| 2026-06-26 23:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 314,6458648 PI | b3c5…6546 |
| 2026-06-21 11:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…SMZQ | — | −464,5746592 PI | claimant GDLS…SMZQ | 8c29…48cc |
| 2026-06-21 11:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLS…SMZQ | +464,5746592 PI | balance_id 0000…96cc | 8c29…48cc |
| 2026-06-07 09:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…SMZQ | — | −464,5746592 PI | claimant GDLS…SMZQ | 4d7b…48e7 |
| 2026-05-26 06:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLS…SMZQ | +516,2440658 PI | balance_id 0000…ba2e | 74d3…fd55 |
| 2026-05-12 06:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…SMZQ | — | −516,2440658 PI | claimant GDLS…SMZQ | 8abd…a8c0 |
| 2026-04-11 07:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDLS…SMZQ | — | −5 PI | e009…f9e7 |
| 2025-07-28 02:10 UTC | Đã gửipayment | GDLS…SMZQ | GB3A…3HEA | −200 PI | — | 2c85…6b62 |
| 2025-06-26 07:15 UTC | Đã gửipayment | GDLS…SMZQ | GDNA…MGZD | −1 PI | — | 7c3c…34dd |
| 2025-05-22 14:33 UTC | Đã nhậnpayment | GB3A…3HEA | GDLS…SMZQ | +10 PI | — | 855d…a274 |
| 2025-04-18 01:21 UTC | Đã gửipayment | GDLS…SMZQ | −200 PI | — | e622…dac4 |
| 2025-04-15 06:19 UTC | Đã gửipayment | GDLS…SMZQ | −200 PI | — | a1d0…82b9 |
| 2025-04-15 06:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDLS…SMZQ | +1.113,3537702 PI | balance_id 0000…ae30 | c197…9ca4 |
| 2025-02-08 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GC4P…OUSA | GDLS…SMZQ | +0,000069 PI | — | 10e2…7512 |
| 2025-02-04 10:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAP6…ZFL3 | GDLS…SMZQ | +0,000088 PI | — | e8c9…489e |
| 2024-09-12 11:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA6P…RKSZ | GDLS…SMZQ | +0,000088 PI | — | b9ff…e958 |
| 2024-09-02 13:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAIO…WNOH | GDLS…SMZQ | +0,000044 PI | — | 5028…2a91 |
| 2024-08-30 02:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDUJ…D6SY | GDLS…SMZQ | +0,0000044 PI | — | 0478…f8b7 |
| 2024-08-27 03:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAIO…WNOH | GDLS…SMZQ | +0,3 PI | — | c30a…2142 |
| 2024-07-17 01:46 UTC | Đã gửipayment | GDLS…SMZQ | GCJQ…I5SP | −0,0000022 PI | — | a3d0…a04d |
| 2024-06-10 04:15 UTC | Đã gửipayment | GDLS…SMZQ | GCJQ…I5SP | −0,0000011 PI | — | 1325…0ed5 |