Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 05:15 UTC
PI
Hạng 11.016.646
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3ae8
balance_id 0000…7d8b
balance_id 0000…714f
| −0,3776729 PI |
| — |
| 2214…85ee |
| 2026-07-13 08:02 UTC | Đã gửipayment | GDKZ…LR4T | −105 PI | — | 5eb6…828f |
| 2026-07-13 08:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDKZ…LR4T | +105,9319182 PI | balance_id 0000…3ae8 | 5eb6…828f |
| 2026-06-29 08:02 UTC | Đã gửipayment | GDKZ…LR4T | −317 PI | — | ab7e…8d83 |
| 2026-06-29 08:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDKZ…LR4T | +317,7957547 PI | balance_id 0000…7d8b | ab7e…8d83 |
| 2026-06-15 08:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 105,9319182 PI | 9289…207d |
| 2026-06-15 08:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 317,7957547 PI | 9289…207d |
| 2025-08-17 21:23 UTC | Đã gửipayment | GDKZ…LR4T | GA4F…5XZL | −0,0102865 PI | — | 3527…99d7 |
| 2025-02-21 20:16 UTC | Đã gửipayment | GDKZ…LR4T | −0,08 PI | — | 8fff…8d82 |
| 2025-02-16 12:27 UTC | Đã gửipayment | GDKZ…LR4T | GB4H…VGXH | −3,624 PI | — | fac0…c44e |
| 2024-12-22 14:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBJJ…2YG5 | GDKZ…LR4T | +0,06 PI | — | 594a…5c01 |
| 2024-12-22 13:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBJJ…2YG5 | GDKZ…LR4T | +0,4 PI | — | 90e0…a5eb |
| 2024-12-22 13:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBJJ…2YG5 | GDKZ…LR4T | +3 PI | — | 2dfb…a063 |
| 2024-01-05 07:53 UTC | Đã gửipayment | GDKZ…LR4T | GCAY…AMMJ | −4 PI | — | 1547…0f9f |
| 2024-01-03 05:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDKZ…LR4T | +4,2842865 PI | balance_id 0000…714f | b48f…4473 |
| 2023-12-20 04:56 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 47,5585785 PI | 6140…c1fe |
| 2023-12-20 04:56 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,2842865 PI | 6140…c1fe |
| 2023-12-20 04:56 UTC | Đã nhậncreate account | GDKZ…LR4T | +1 PI | — | 6140…c1fe |