Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 07:48 UTC
PI
Hạng 11.290.215
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 9223372036854775807
balance_id 0000…2ba7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 07:48 UTC | bump sequence | GDKW…G4YN | — | — | bump_to 9223372036854775807 | 30fb…1a5e |
| 2026-06-02 03:49 UTC | Đã gửipayment | GDKW…G4YN | GD7J…BZYD | −0,0169 PI | — | 978d…6373 |
| 2026-05-09 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAHK…QMAG | GDKW…G4YN | +0,2355 PI | — | 3722…d145 |
| 2026-05-05 23:21 UTC | Đã gửipayment | GDKW…G4YN | GD7J…BZYD | −0,1980001 PI | — | 67b3…0dee |
| 2026-05-05 15:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBKU…GECY | GDKW…G4YN | +0,944 PI | — | ca6f…6eca |
| 2026-04-25 05:53 UTC | Đã gửipayment | GDKW…G4YN | GBPV…QWS7 | −3,5659601 PI | — | 4cc0…fcbe |
| 2026-04-22 17:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDW3…YXLU | GDKW…G4YN | +1,2 PI | — | 2b60…70ef |
| 2026-04-18 20:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCBQ…CBS3 | GDKW…G4YN | +2,25 PI | — | c8b4…3f29 |
| 2026-04-16 00:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCZG…RCTN | GDKW…G4YN | +1,4 PI | — | ef6e…8168 |
| 2026-04-12 19:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDVZ…N3SM | GDKW…G4YN | +0,7 PI | — | aef0…1070 |
| 2026-03-30 21:06 UTC | Đã nhậnpayment | GBVE…ZMEC | GDKW…G4YN | +0,98 PI | — | 7345…c9f2 |
| 2026-03-30 21:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBVE…ZMEC | GDKW…G4YN | +0,98 PI | — | 4c09…7115 |
| 2025-02-20 17:34 UTC | Đã gửipayment | GDKW…G4YN | −0,2 PI | — | cec8…3ec2 | |
| 2025-02-16 19:58 UTC | Đã gửipayment | GDKW…G4YN | −0,5 PI | — | 33f1…2c24 | |
| 2025-02-16 19:53 UTC | Đã gửipayment | GDKW…G4YN | −2,9 PI | — | 419f…28b5 | |
| 2025-02-16 19:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDKW…G4YN | +3,6301802 PI | balance_id 0000…2ba7 | 3531…2cfe |
| 2024-11-07 17:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 41,6716225 PI | 0573…8590 | ||
| 2024-11-07 17:01 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3,6301802 PI | 0573…8590 | ||
| 2024-11-07 17:01 UTC | Đã nhậncreate account | GDKW…G4YN | +1 PI | — | 0573…8590 |