Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 07:16 UTC
PI
Hạng 7.285.970
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 0
| 2026-08-08 09:45 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | b439…b7c1 |
| 2026-08-08 09:43 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | bd2f…a44c |
| 2026-08-08 09:43 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 3a54…e15c |
| 2026-08-08 09:41 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | 7a8c…9220 |
| 2026-08-08 09:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | e531…1f12 |
| 2026-08-08 09:38 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | aab4…08e0 |
| 2026-08-08 09:38 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 5ca1…e67b |
| 2026-08-08 09:37 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | dc0d…0cd5 |
| 2026-08-08 09:36 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 35e4…e21c |
| 2026-08-08 09:35 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | 71e7…8489 |
| 2026-08-08 09:35 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 7ea3…6db8 |
| 2026-08-08 09:33 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBA7…Q4S3 | −1 PI | — | c8b9…11ac |
| 2026-08-08 09:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 5778…759d |
| 2026-08-08 09:31 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | 9882…fa33 |
| 2026-08-08 09:30 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 76b2…938e |
| 2026-08-08 09:28 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,99 PI | — | 1006…3eb4 |
| 2026-08-08 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +1 PI | — | 255d…5cc1 |
| 2026-08-08 09:21 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBA7…Q4S3 | −0,0000001 PI | — | 724d…4d58 |
| 2026-08-08 09:21 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GBDY…RHHV | −0,9899999 PI | — | dbd4…3789 |
| 2026-08-08 09:21 UTC | Đã nhậnpayment | GA6W…BO3G | GDKI…WGRO | +0,9999999 PI | — | 1c09…2529 |
| 2025-12-29 10:36 UTC | Tự chuyểnpayment | GDKI…WGRO | GDKI…WGRO | 0,0000001 PI | — | a53a…cdf5 |
| 2025-05-16 11:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCID…DMCY | GDKI…WGRO | +0,0000001 PI | — | f960…37cf |
| 2025-05-05 10:31 UTC | Đã gửipayment | GDKI…WGRO | GA5K…5FS7 | −0,02 PI | — | 510d…e50c |