Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:19 UTC
PI
Hạng 1.498.034
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8367
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:19 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −37,34 PI | — | aa6f…070d |
| 2026-10-29 13:52 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −37,34 PI | — | b7a0…0917 |
| 2026-10-29 10:38 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | c6e8…99c0 |
| 2026-10-29 10:08 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | f69a…49bc |
| 2026-10-29 09:43 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 98f9…591b |
| 2026-10-29 09:43 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 84a7…6197 |
| 2026-10-28 12:56 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 4710…3ee2 |
| 2026-10-28 12:53 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 3eac…ceb6 |
| 2026-10-28 11:55 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | d1ca…fc0a |
| 2026-10-28 11:43 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 6214…004d |
| 2026-10-28 11:13 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | b83c…7bd6 |
| 2026-10-28 11:05 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 0b67…fc27 |
| 2026-10-28 10:59 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | d0c0…92df |
| 2026-10-28 10:47 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 4a46…1c33 |
| 2026-10-28 10:42 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 7357…804b |
| 2026-10-28 10:27 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 96fa…8009 |
| 2026-10-28 10:02 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | d4b7…1a57 |
| 2026-10-28 08:52 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | fe6a…8c82 |
| 2026-10-28 08:42 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 3b2f…e39a |
| 2026-10-28 06:43 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −16,59 PI | — | 2139…56dc |
| 2026-10-28 06:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDKA…QY3K | +1.835,8909628 PI | — | a7ae…e250 |
| 2026-10-28 05:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDKA…QY3K | +0,000314 PI | — | 8c8d…bb83 |
| 2026-10-28 05:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDKA…QY3K | +0,9446217 PI | balance_id 0000…8367 | 3261…6913 |
| 2026-10-28 04:29 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −25 PI | — | 5075…5a07 |
| 2026-07-19 12:12 UTC | Đã gửipayment | GDKA…QY3K | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 7a13…e271 |