Ví
Thay đổi cuối 2026-08-20 20:59 UTC
PI
Hạng 285.795
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 20:59 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDK7…ZSME | +65 PI | 3947…d94c |
| 2026-08-05 07:30 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDK7…ZSME | +117 PI | 6e37…db9d |
| 2026-08-02 23:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDK7…ZSME | +117 PI | c4e3…84a2 |
| 2026-08-01 09:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDK7…ZSME | +116 PI | 1b12…17f3 |
| 2026-07-30 16:57 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDK7…ZSME | +123 PI | f281…8285 |
| 2026-07-22 10:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDK7…ZSME | +109 PI | cbda…781a |
| 2026-07-15 10:33 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GDK7…ZSME | +174 PI | 41dd…cf03 |
| 2026-07-13 08:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDK7…ZSME | +98 PI | f2a7…4de3 |
| 2026-07-10 18:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDK7…ZSME | +93 PI | abf0…4ce2 |
| 2026-06-21 13:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GDK7…ZSME | +2 PI | d6f0…c984 |
| 2026-06-20 08:37 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDK7…ZSME | +80 PI | e830…f637 |
| 2026-06-16 07:51 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDK7…ZSME | +62 PI | 9501…43a7 |
| 2026-06-14 08:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDK7…ZSME | +64 PI | eb67…b989 |
| 2026-06-01 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDK7…ZSME | +95 PI | b2bd…35f9 |
| 2026-05-29 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GDK7…ZSME | +97 PI | 5946…fb42 |
| 2026-05-27 18:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDK7…ZSME | +4 PI | 7841…cea2 |
| 2026-05-27 11:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDK7…ZSME | +104 PI | 9963…6590 |
| 2026-05-19 15:25 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDK7…ZSME | +70 PI | c5ab…d360 |
| 2026-05-16 18:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDK7…ZSME | +107 PI | 9424…0105 |
| 2026-03-27 09:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GDK7…ZSME | +10,9595516 PI | 970f…4725 |
| 2026-03-11 23:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDK7…ZSME | +14 PI | fc54…b23d |
| 2026-03-10 09:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDK7…ZSME | +16 PI | 0ff4…121c |
| 2026-02-28 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDK7…ZSME | +15 PI | 90c6…f941 |
| 2026-02-14 15:36 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDK7…ZSME | +60 PI | cd23…cfa1 |
| 2026-02-13 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDK7…ZSME | +60 PI | de60…80c8 |