Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 15:12 UTC
PI
Hạng 332.329
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDK4…CPMR
balance_id 0000…30e2
balance_id 0000…d2fd
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-22 15:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDK4…CPMR | — | −10 PI | 481e…c86f | |
| 2026-10-22 14:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDK4…CPMR | — | −10 PI | 38a4…8a23 | |
| 2026-10-22 14:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDK4…CPMR | — | −10 PI | 1ebd…33de | |
| 2026-10-22 14:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDK4…CPMR | — | −10 PI | 0be5…bdbf | |
| 2026-10-09 09:10 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000029 PI | — | c440…17a8 |
| 2026-10-09 09:10 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000069 PI | — | c1e9…3d34 |
| 2026-10-09 09:09 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000016 PI | — | cb05…0407 |
| 2026-10-09 09:09 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000029 PI | — | bdca…37f3 |
| 2026-10-09 09:07 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000029 PI | — | a78f…2ffe |
| 2026-10-09 09:07 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000029 PI | — | 7bd6…7eba |
| 2026-10-05 18:19 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,00009 PI | — | d705…3bc3 |
| 2026-10-05 18:19 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000011 PI | — | 9a2e…1cfb |
| 2026-10-05 18:18 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000011 PI | — | 2c3d…c1e4 |
| 2026-10-05 18:17 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000057 PI | — | 0ddd…b33b |
| 2026-10-05 18:17 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000057 PI | — | 3bc7…d17e |
| 2026-10-05 18:16 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000057 PI | — | 1f24…f6b1 |
| 2026-10-05 18:15 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000057 PI | — | 296d…ed99 |
| 2026-10-05 18:15 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GAQG…KRHX | −0,000057 PI | — | f284…b578 |
| 2026-10-05 18:12 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GDFP…LEFB | −0,000057 PI | — | a3a3…57b5 |
| 2026-10-05 18:11 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GDFP…LEFB | −0,000057 PI | — | 4fa1…acbd |
| 2026-10-05 18:11 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GDFP…LEFB | −0,000057 PI | — | 7794…819a |
| 2026-10-05 18:09 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GDFP…LEFB | −0,000057 PI | — | 09ca…d47e |
| 2026-10-05 18:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDK4…CPMR | +10 PI | balance_id 0000…30e2 | 7ff9…a311 |
| 2026-10-05 18:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDK4…CPMR | +10 PI | balance_id 0000…d2fd | 8ddf…167c |
| 2026-10-03 13:56 UTC | Đã gửipayment | GDK4…CPMR | GBP2…G4FE | −0,0009 PI | — | 9fae…e89e |