Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 12:47 UTC
PI
Hạng 10.686.876
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 7d49…a1ae |
| 2026-10-22 15:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,02 PI | 3b1c…3499 |
| 2026-10-21 06:26 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | GCLN…HDCR | −0,07 PI | 4f4b…937f |
| 2026-10-21 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,0487629 PI | 7d80…5e29 |
| 2026-10-18 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,14 PI | 2d89…fa98 |
| 2026-10-18 07:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,06 PI | 6fb4…c6b2 |
| 2026-10-16 19:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,01 PI | 4247…beca |
| 2026-10-15 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,01 PI | 3fde…8a94 |
| 2026-10-15 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,01 PI | dc01…8b4a |
| 2026-10-14 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,01 PI | 631a…c109 |
| 2026-10-14 11:01 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | −0,01 PI | 09a8…40ee |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,02 PI | ffcc…a601 |
| 2026-10-11 21:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,01 PI | 1deb…3ab1 |
| 2026-10-10 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GDIY…JNR6 | +0,01 PI | e8f4…f0bb |
| 2026-09-17 13:25 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | −0,47 PI | 8021…8ef4 |
| 2026-09-17 10:38 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GDIY…JNR6 | +0,48 PI | 7211…057f |
| 2026-09-17 09:06 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | −0,01 PI | cc3a…cb3d |
| 2026-09-17 07:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GDIY…JNR6 | +0,02 PI | 938a…fdbe |
| 2026-09-16 14:58 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | −0,02 PI | 6064…9688 |
| 2026-09-15 02:59 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GDIY…JNR6 | +0,03 PI | 37ed…e82f |
| 2026-09-14 14:32 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | −0,51 PI | 70ab…d0bc |
| 2026-09-14 02:27 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GDIY…JNR6 | +0,52 PI | 537b…cd28 |
| 2026-09-08 19:44 UTC | Đã gửipayment | GDIY…JNR6 | GC53…VAND | −13,49 PI | 8595…f7ac |
| 2026-09-07 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDIY…JNR6 | +13,5 PI | f115…972a |