Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:42 UTC
PI
Hạng 12.456.256
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:42 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | 45e8…1589 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 5eb1…dd97 |
| 2026-10-30 00:15 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −3,96 PI | 7660…5cf0 |
| 2026-10-30 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 6899…3454 |
| 2026-10-29 22:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 3695…34e1 |
| 2026-10-29 22:15 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | cadb…2c25 |
| 2026-10-29 22:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 6e19…e3c7 |
| 2026-10-29 21:59 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −2 PI | 7807…0e54 |
| 2026-10-29 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 3170…fa33 |
| 2026-10-29 21:20 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | 59cc…8083 |
| 2026-10-29 21:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | a9cd…1ef9 |
| 2026-10-29 20:48 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | 8cc9…0eb7 |
| 2026-10-29 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | e4a3…8ad6 |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | 4ab3…79ec |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 17e6…1159 |
| 2026-10-29 19:53 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −2 PI | 23db…366c |
| 2026-10-29 19:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 5f4b…7fee |
| 2026-10-29 19:44 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | d38c…15a1 |
| 2026-10-29 19:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 741a…d7d9 |
| 2026-10-29 19:38 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | 00f2…f79f |
| 2026-10-29 19:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 7ef9…cabc |
| 2026-10-29 19:16 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −1,98 PI | 331b…de0e |
| 2026-10-29 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | 3dc8…cd49 |
| 2026-10-29 19:04 UTC | Đã gửipayment | GDIV…SL7Y | GCK7…MUME | −5,92 PI | f8f2…ce39 |
| 2026-10-29 19:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GDIV…SL7Y | +2 PI | a51d…5d5b |