Ví
Thay đổi cuối 2026-08-26 07:33 UTC
PI
Hạng 63.936
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…e00f
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…1205
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…5cfd
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…5873
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…dafa
balance_id 0000…dd13
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…8a77
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…72d9
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…baa8
claimant GDIT…THWM
balance_id 0000…1d50
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 07:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −6.156,8884363 PI | claimant GDIT…THWM | ee36…f6f0 |
| 2026-08-26 07:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +6.156,8884363 PI | balance_id 0000…e00f | ee36…f6f0 |
| 2026-08-26 07:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −1.632,5259176 PI | claimant GDIT…THWM | bacc…39f5 |
| 2026-08-26 07:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +1.632,5259176 PI | balance_id 0000…1205 | bacc…39f5 |
| 2026-06-07 07:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −1.632,5259176 PI | claimant GDIT…THWM | 9a96…7790 |
| 2026-06-07 07:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +1.633,1159176 PI | balance_id 0000…5cfd | 0c39…19e1 |
| 2026-06-07 07:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −6.156,8884363 PI | claimant GDIT…THWM | 15c2…a4ec |
| 2026-06-07 07:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +6.156,8884363 PI | balance_id 0000…5873 | 15c2…a4ec |
| 2026-05-05 13:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −6.156,8884363 PI | claimant GDIT…THWM | 0112…d091 |
| 2026-05-05 13:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +4.899,347753 PI | balance_id 0000…dafa | a18c…3e73 |
| 2026-04-24 00:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +1.253,8203416 PI | balance_id 0000…dd13 | 009b…4c02 |
| 2026-04-17 06:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.633,1159176 PI | ef6e…4c56 | ||
| 2026-04-17 06:38 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.899,347753 PI | ef6e…4c56 | ||
| 2026-03-26 02:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −1.253,8203416 PI | claimant GDIT…THWM | ffae…a3e4 |
| 2026-03-26 02:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +1.253,8203416 PI | balance_id 0000…8a77 | ffae…a3e4 |
| 2026-03-03 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GB6W…4GXM | GDIT…THWM | +1 PI | — | f950…03eb |
| 2026-03-03 10:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −1.253,8203416 PI | claimant GDIT…THWM | f5f8…474b |
| 2026-03-03 10:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +1.253,8203416 PI | balance_id 0000…72d9 | f5f8…474b |
| 2026-03-03 10:17 UTC | Đã gửipayment | GDIT…THWM | GB6W…4GXM | −1 PI | — | a8e1…af66 |
| 2026-01-01 06:20 UTC | Đã gửipayment | GDIT…THWM | −750 PI | — | d08e…7f69 | |
| 2025-12-30 04:13 UTC | Đã gửipayment | GDIT…THWM | −500 PI | — | bfeb…666b | |
| 2025-12-29 13:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −1.253,8203416 PI | claimant GDIT…THWM | f517…e2c6 |
| 2025-12-29 13:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +2.507,7006833 PI | balance_id 0000…baa8 | d91c…5c17 |
| 2025-11-22 12:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIT…THWM | — | −2.507,7006833 PI | claimant GDIT…THWM | c96f…be2a |
| 2025-11-22 12:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIT…THWM | +2.507,7006833 PI | balance_id 0000…1d50 | c96f…be2a |