Ví
Thay đổi cuối 2026-09-08 22:36 UTC
PI
Hạng 411.534
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…a299
balance_id 0000…be3c
balance_id 0000…4c55
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-08 22:36 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | −510 PI | — | ee27…b4d6 | |
| 2026-09-07 23:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIG…EVLP | +100 PI | balance_id 0000…a299 | cf24…5eb6 |
| 2026-09-07 23:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIG…EVLP | +10 PI | balance_id 0000…be3c | 2629…d971 |
| 2026-09-01 16:12 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −30 PI | — | f9ca…f7a4 |
| 2026-09-01 16:07 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GDIG…EVLP | +430,221682 PI | — | ea4f…4b0c |
| 2026-08-30 03:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…EVLP | — | −5 PI | 6011…0625 | |
| 2026-08-29 19:23 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −10 PI | — | 7bb4…2c9e |
| 2026-08-29 11:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…EVLP | — | −10 PI | 1515…b24e | |
| 2026-08-29 00:18 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 6ddb…a978 |
| 2026-08-28 20:34 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −35 PI | — | 517d…5591 |
| 2026-08-17 17:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIG…EVLP | +20 PI | balance_id 0000…4c55 | 5247…c0ad |
| 2026-08-12 21:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…EVLP | — | −150 PI | 7d13…8ff1 | |
| 2026-08-11 13:59 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GBF4…FT6O | −1 PI | — | fb20…756f |
| 2026-08-10 01:55 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDAA…LSFX | −50 PI | — | 3d92…5d15 |
| 2026-08-07 13:42 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDIG…EVLP | +163,128698 PI | — | c415…65df |
| 2026-08-07 05:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIG…EVLP | — | −100 PI | 965c…f83b | |
| 2026-07-29 22:26 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −5 PI | — | 7c3d…85f3 |
| 2026-07-29 21:18 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 1400…7d99 |
| 2026-07-17 11:01 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GDIG…EVLP | +192,03468 PI | — | d4c1…7895 |
| 2026-06-08 10:32 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 32b3…b23c |
| 2026-06-08 10:32 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 8652…5512 |
| 2026-06-04 05:50 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GDHT…HIOJ | −1 PI | — | 20d1…0b1a |
| 2026-05-31 08:33 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GBVK…DCH5 | −108,2946251 PI | — | 7e45…448b |
| 2026-05-31 08:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDIG…EVLP | +107,437445 PI | — | 55e4…e46b |
| 2026-05-31 07:17 UTC | Đã gửipayment | GDIG…EVLP | GBVK…DCH5 | −101,864181 PI | — | 5435…e837 |