Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:23 UTC
PI
Hạng 9.097.667
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDIF…KG2C
balance_id 0000…80eb
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GDIF…KG2C | +0,000314 PI | — | 61bf…3902 |
| 2026-10-29 12:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIF…KG2C | — | −29,7042226 PI | claimant GDIF…KG2C | 5909…0273 |
| 2026-10-29 12:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDIF…KG2C | +29,7042226 PI | balance_id 0000…80eb | 5909…0273 |
| 2026-10-17 12:42 UTC | Đã nhậnpayment | GB3K…X7NX | GDIF…KG2C | +0,000203 PI | — | 47ed…4327 |
| 2026-10-17 12:33 UTC | Đã nhậnpayment | GB3K…X7NX | GDIF…KG2C | +0,0001017 PI | — | bf44…1c84 |
| 2026-10-17 12:27 UTC | Đã nhậnpayment | GALN…L2DV | GDIF…KG2C | +0,000254 PI | — | 7523…5553 |
| 2026-10-17 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GALN…L2DV | GDIF…KG2C | +0,000254 PI | — | 2448…9f34 |
| 2026-10-17 12:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBG5…HLIJ | GDIF…KG2C | +0,0000254 PI | — | 471c…3b39 |
| 2026-10-17 11:59 UTC | Đã gửipayment | GDIF…KG2C | GAHU…6YRB | −0,0000254 PI | — | 530c…f264 |
| 2026-10-17 11:57 UTC | Đã nhậnpayment | GBH7…LHCN | GDIF…KG2C | +0,000152 PI | — | 3633…f97a |
| 2026-10-15 10:03 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Z…XRV2 | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | d30d…fb5f |
| 2026-10-15 10:03 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Z…XRV2 | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | a312…c335 |
| 2026-10-12 12:32 UTC | Đã gửipayment | GDIF…KG2C | GBBD…2J2V | −0,0000254 PI | — | 35fa…eeb0 |
| 2026-10-12 12:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCIQ…DKIB | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 34f6…5d09 |
| 2026-10-12 12:10 UTC | Đã nhậnpayment | GB7K…72GP | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 53b5…fc0b |
| 2026-10-12 12:04 UTC | Đã nhậnpayment | GBHZ…BXEO | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 936d…73eb |
| 2026-10-12 12:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBB4…HNZ3 | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | aa65…2cb7 |
| 2026-10-03 12:11 UTC | Đã gửipayment | GDIF…KG2C | GB5X…QTJ7 | −0,0000254 PI | — | 9094…7ce8 |
| 2026-09-28 13:04 UTC | Đã gửipayment | GDIF…KG2C | GCPH…QONB | −0,0000254 PI | — | e78a…089d |
| 2026-09-28 10:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCPH…QONB | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 46f7…a8dd |
| 2026-09-28 09:59 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Z…XRV2 | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 2d1b…39a1 |
| 2026-09-28 09:58 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Z…XRV2 | GDIF…KG2C | +0,0001017 PI | — | 0b3f…f4aa |
| 2026-09-28 09:56 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Z…XRV2 | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 4f5f…3651 |
| 2026-09-28 09:55 UTC | Đã nhậnpayment | GB5Z…XRV2 | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | 723c…3d1b |
| 2026-09-26 14:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCFS…CGKE | GDIF…KG2C | +0,0000508 PI | — | c6d0…c5fa |