Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 14:24 UTC
PI
Hạng 2.750.520
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDIF…QPFF
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 14:24 UTC | Đã gửipayment | GDIF…QPFF | GD66…HPGR | −200 PI | — | a2ba…308a |
| 2026-10-25 02:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCXD…TM3N | GDIF…QPFF | +200 PI | — | 1fad…4f23 |
| 2026-10-20 03:04 UTC | Đã gửipayment | GDIF…QPFF | GD66…HPGR | −100 PI | — | 0c4e…d846 |
| 2026-10-19 16:03 UTC | Đã gửipayment | GDIF…QPFF | GB6D…CYXK | −100 PI | — | af40…2b24 |
| 2026-10-19 15:59 UTC | Đã nhậnpayment | GCXD…TM3N | GDIF…QPFF | +400 PI | — | ba2c…e92d |
| 2026-09-04 07:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDIF…QPFF | +200 PI | — | d17d…c215 | |
| 2026-05-15 11:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDIF…QPFF | — | −113,9272772 PI | claimant GDIF…QPFF | f9c7…2786 |
| 2026-05-12 12:23 UTC | Đã nhậnpayment | GD36…NAFN | GDIF…QPFF | +22,4 PI | — | 3a73…ad06 |
| 2026-02-09 05:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCC6…JGQM | GDIF…QPFF | +100 PI | — | 9f70…b27d |
| 2026-01-03 13:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDO3…COQP | GDIF…QPFF | +100 PI | — | 48a0…f7dc |
| 2026-01-01 14:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAFS…TJJK | GDIF…QPFF | +50 PI | — | 959d…273b |
| 2025-12-23 14:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBPG…Q57Q | GDIF…QPFF | +99,99 PI | — | 4b61…e151 |
| 2025-12-23 13:54 UTC | Đã nhậnpayment | GD36…NAFN | GDIF…QPFF | +131,47 PI | — | e5a9…5bc9 |
| 2025-12-22 13:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 226,8545545 PI | 26dc…50e5 | ||
| 2025-12-22 13:46 UTC | Đã nhậncreate account | GDIF…QPFF | +1 PI | — | 26dc…50e5 |