Ví
Thay đổi cuối 2026-10-12 14:34 UTC
PI
Hạng 6.028.138
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…094b
balance_id 0000…562f
balance_id 0000…83cc
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-12 14:34 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDID…3XG3 | — | −25 PI | fcfb…3a6a | |
| 2026-10-12 14:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDID…3XG3 | +30 PI | balance_id 0000…094b | 25f1…ccab |
| 2026-10-03 16:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDID…3XG3 | — | −220 PI | bb9c…bd74 | |
| 2026-10-03 15:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDID…3XG3 | +200 PI | balance_id 0000…562f | c3b3…5891 |
| 2026-09-29 15:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDID…3XG3 | +0,1 PI | balance_id 0000…83cc | a1e0…209f |
| 2026-09-06 14:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDID…3XG3 | — | −30 PI | aeb3…cdc9 | |
| 2026-09-04 09:02 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GDID…3XG3 | +0,01 PI | — | 7722…c3b6 |
| 2026-09-03 15:35 UTC | Đã nhậnpayment | GC5G…SZ5G | GDID…3XG3 | +1,02 PI | — | 159c…8504 |
| 2026-09-03 15:31 UTC | Đã gửipayment | GDID…3XG3 | GC5G…SZ5G | −1,01 PI | — | 8f00…c91c |
| 2026-08-27 14:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDID…3XG3 | +3 PI | — | 18e3…76d9 | |
| 2026-08-19 15:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDUX…LWWX | GDID…3XG3 | +0,1 PI | — | 29b2…a27a |
| 2026-08-18 14:18 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GDID…3XG3 | +0,01 PI | — | 7cc0…4d09 |
| 2026-08-17 04:35 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GDID…3XG3 | +0,01 PI | — | e61e…e957 |
| 2026-08-15 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBXL…GBLD | GDID…3XG3 | +0,001 PI | — | 2ec5…32b7 |
| 2026-08-15 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GC5G…SZ5G | GDID…3XG3 | +0,05 PI | — | 3594…860e |
| 2026-08-14 04:42 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GDID…3XG3 | +0,01 PI | — | 5e77…f849 |
| 2026-08-13 04:28 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GDID…3XG3 | +0,01 PI | — | c987…0eb8 |
| 2026-08-13 03:17 UTC | Đã nhậnpayment | GBS7…JKPN | GDID…3XG3 | +0,2 PI | — | 855d…a3f6 |
| 2026-08-13 03:15 UTC | Đã gửipayment | GDID…3XG3 | GB4L…CHWG | −0,21 PI | — | 1bb5…c4c0 |
| 2026-08-12 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GC5G…SZ5G | GDID…3XG3 | +1,02 PI | — | e9d5…1391 |
| 2026-08-12 15:28 UTC | Đã gửipayment | GDID…3XG3 | GC5G…SZ5G | −1,01 PI | — | 2eb4…a4a7 |
| 2026-08-12 03:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB2T…SYFR | GDID…3XG3 | +0,005 PI | — | 17d6…9c70 |
| 2026-08-10 07:36 UTC | Đã gửipayment | GDID…3XG3 | GDUZ…JJPR | −1 PI | — | 08a2…44c8 |
| 2026-07-27 12:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDID…3XG3 | +1 PI | — | 6152…6f0d | |
| 2026-07-22 14:15 UTC | Đã nhậnpayment | GC5G…SZ5G | GDID…3XG3 | +1,02 PI | — | 312a…1bac |