Ví
Thay đổi cuối 2025-10-25 10:24 UTC
PI
Hạng 4.538.334
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDI6…4JSQ
balance_id 0000…544f
claimant GDI6…4JSQ
balance_id 0000…6a0e
claimant GDI6…4JSQ
claimant GDI6…4JSQ
balance_id 0000…8d24
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 19:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 42,0259322 PI | 0b50…0292 | ||
| 2026-06-26 19:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 126,0777965 PI | 0b50…0292 | ||
| 2025-10-25 10:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDI6…4JSQ | — | −416,7080883 PI | claimant GDI6…4JSQ | e89a…dc5c |
| 2025-10-25 10:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDI6…4JSQ | +416,7080883 PI | balance_id 0000…544f | e89a…dc5c |
| 2025-10-25 10:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDI6…4JSQ | — | −45,8008987 PI | claimant GDI6…4JSQ | 0952…8c0f |
| 2025-10-25 10:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDI6…4JSQ | +45,8008987 PI | balance_id 0000…6a0e | 0952…8c0f |
| 2025-08-02 08:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDI6…4JSQ | — | −45,8008987 PI | claimant GDI6…4JSQ | 25f5…f490 |
| 2025-08-02 08:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDI6…4JSQ | — | −416,7080883 PI | claimant GDI6…4JSQ | cdf2…227b |
| 2025-04-09 19:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDI6…4JSQ | +463,598987 PI | balance_id 0000…8d24 | 3fbe…f0f0 |
| 2024-04-04 06:03 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 463,598987 PI | 8dea…e915 | ||
| 2024-04-04 06:03 UTC | Đã nhậncreate account | GDI6…4JSQ | +1 PI | — | 8dea…e915 |