Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:07 UTC
PI
Hạng 17.469
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDHY…JKP4
balance_id 0000…d73f
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GC3K…DID7 | GDHY…JKP4 | +10.000 PI | — | 35a7…6ead |
| 2026-10-17 01:16 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −1.900 PI | — | ef1a…2093 | |
| 2026-10-17 01:15 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −100 PI | — | f3ab…9ced | |
| 2026-10-16 04:51 UTC | Đã nhậnpayment | GC3K…DID7 | GDHY…JKP4 | +10.000 PI | — | c8ff…9f6b |
| 2026-07-30 09:15 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −5.000 PI | — | 4fcb…0c3f | |
| 2026-07-30 09:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDHY…JKP4 | +5.000 PI | — | eb4a…5974 |
| 2026-07-30 09:12 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −4.900 PI | — | 3d08…5a6c | |
| 2026-07-30 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GDHY…JKP4 | +5.000 PI | — | 9ff4…ed46 |
| 2026-07-30 09:05 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −100 PI | — | 326d…665f | |
| 2026-07-29 10:02 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −9.900 PI | — | c2aa…5089 | |
| 2026-07-29 10:01 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −100 PI | — | 720a…e73f | |
| 2026-07-29 09:59 UTC | Tự chuyểnpayment | GDHY…JKP4 | GDHY…JKP4 | 100 PI | — | 7d54…53c1 |
| 2026-07-27 05:14 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −8.000 PI | — | 1a03…d7dc | |
| 2026-07-23 04:33 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −1.800 PI | — | 79aa…6c4c | |
| 2026-07-23 04:32 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −100 PI | — | 62dd…357d | |
| 2026-07-23 04:29 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −100 PI | — | 198a…c231 | |
| 2026-07-21 09:51 UTC | Đã nhậnpayment | GC3K…DID7 | GDHY…JKP4 | +20.000 PI | — | b084…81c4 |
| 2026-07-18 14:25 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −10 PI | — | 82b7…d61b | |
| 2026-07-18 14:24 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −50 PI | — | 4061…34db | |
| 2026-07-15 05:40 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −8.300 PI | — | 6bbf…49bf | |
| 2026-07-15 05:38 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −1.000 PI | — | 5cb2…5dea | |
| 2026-07-09 11:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHY…JKP4 | — | −462,2862703 PI | claimant GDHY…JKP4 | fd86…3e41 |
| 2026-07-09 11:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHY…JKP4 | +462,2862703 PI | balance_id 0000…d73f | fd86…3e41 |
| 2026-06-28 12:27 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −9.000 PI | — | 10bc…3610 | |
| 2026-06-28 12:26 UTC | Đã gửipayment | GDHY…JKP4 | −1.000 PI | — | d8c2…5bf8 |