Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 07:48 UTC
PI
Hạng 17.421.918
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 9223372036854775807
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 07:48 UTC | bump sequence | GDHX…R7RY | — | — | bump_to 9223372036854775807 | 3302…88b3 |
| 2026-06-12 06:19 UTC | Đã gửipayment | GDHX…R7RY | GC7T…BBYL | −0,97 PI | — | a093…f8b2 |
| 2026-06-11 20:18 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,92 PI | — | 9fa7…8cb2 |
| 2026-06-09 08:52 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,08 PI | — | a2a1…0223 |
| 2026-06-08 03:12 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,04 PI | — | 4309…20af |
| 2026-06-05 11:53 UTC | Đã gửipayment | GDHX…R7RY | GD5A…SU2T | −0,0300001 PI | — | a572…775f |
| 2026-06-01 16:06 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,06 PI | — | 577d…a5fd |
| 2026-05-08 02:08 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,22 PI | — | a20e…4299 |
| 2026-05-03 00:24 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,06 PI | — | 4447…6f79 |
| 2026-04-30 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,04 PI | — | c7cd…234f |
| 2026-04-29 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,04 PI | — | 7567…7854 |
| 2026-04-27 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,0200001 PI | — | 241c…02c2 |
| 2026-04-26 11:34 UTC | Đã gửipayment | GDHX…R7RY | GC7T…BBYL | −1,2949001 PI | — | 6f88…060b |
| 2026-04-16 08:33 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,14 PI | — | 87a3…f57a |
| 2026-04-13 11:09 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +2,2804 PI | — | a6d3…fcf3 |
| 2026-04-05 16:47 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,3612 PI | — | da53…8313 |
| 2026-03-18 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,3604 PI | — | 75d7…6997 |
| 2026-03-03 17:03 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,36 PI | — | 2a46…8bc7 |
| 2026-02-28 01:49 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,22 PI | — | eacb…6495 |
| 2026-02-12 10:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,4 PI | — | e622…1453 |
| 2026-02-07 00:25 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,0800001 PI | — | 372d…788d |
| 2026-02-04 17:34 UTC | Đã gửipayment | GDHX…R7RY | GC7T…BBYL | −0,1500001 PI | — | 5178…48d7 |
| 2026-02-04 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GDHX…R7RY | +0,1800001 PI | — | fca1…12d8 |
| 2026-01-31 20:08 UTC | Đã gửipayment | GDHX…R7RY | GC7T…BBYL | −0,5900001 PI | — | 823f…3acb |
| 2026-01-19 02:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GDHX…R7RY | +0,4000001 PI | — | 1a03…3dcb |