Ví
Thay đổi cuối 2026-09-28 15:05 UTC
PI
Hạng 78.461
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDHM…M73R
balance_id 0000…8670
balance_id 0000…d624
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 15:05 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −0,5 PI | — | 33a4…e38c | |
| 2026-07-26 06:40 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −1.114 PI | — | 4b67…bd1d | |
| 2026-07-26 06:39 UTC | Đã nhậnpayment | GAZL…FFQP | GDHM…M73R | +1.113 PI | — | a774…27b7 |
| 2026-07-26 06:38 UTC | Đã nhậnpayment | GAZL…FFQP | GDHM…M73R | +1 PI | — | 75b3…b9d1 |
| 2026-07-11 03:02 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −371 PI | — | 2aa1…055d | |
| 2026-07-11 02:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHM…M73R | — | −3.343,5856804 PI | claimant GDHM…M73R | 241f…9232 |
| 2026-07-11 02:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHM…M73R | +3.665,1465692 PI | balance_id 0000…8670 | 2717…52cf |
| 2026-06-07 06:18 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −1.140 PI | — | 5d6e…12e4 | |
| 2026-06-07 06:13 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −50 PI | — | 5229…f7dd | |
| 2026-06-07 05:43 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −10 PI | — | c338…200b | |
| 2026-06-07 05:38 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −1 PI | — | ca5c…9ee0 | |
| 2026-06-06 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GA6T…CTUF | GDHM…M73R | +1.200 PI | — | 64f8…96a5 |
| 2026-06-06 15:07 UTC | Đã nhậnpayment | GA6T…CTUF | GDHM…M73R | +1 PI | — | cb3b…aca4 |
| 2026-05-29 00:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.665,1465693 PI | 960e…fac3 | ||
| 2026-05-29 00:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3.665,1465692 PI | 960e…fac3 | ||
| 2025-12-31 04:56 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −1.600 PI | — | 1c47…d4b9 | |
| 2025-12-31 04:53 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −10 PI | — | 90a6…2f74 | |
| 2025-12-31 04:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHM…M73R | +1.659,6887681 PI | balance_id 0000…d624 | a7f1…320e |
| 2025-12-11 08:18 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −558 PI | — | 961b…ddf9 | |
| 2025-12-11 07:46 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −10 PI | — | ca23…96dd | |
| 2025-12-11 07:42 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −2 PI | — | f585…7b1b | |
| 2025-12-11 07:35 UTC | Đã nhậnpayment | GDP5…6A7T | GDHM…M73R | +569 PI | — | 651b…37f0 |
| 2025-12-11 07:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDP5…6A7T | GDHM…M73R | +1 PI | — | 17f9…de75 |
| 2025-07-26 17:45 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −179 PI | — | 1d59…6f11 | |
| 2025-07-26 17:42 UTC | Đã gửipayment | GDHM…M73R | −5 PI | — | 9f1c…8c7b |