Ví
Thay đổi cuối 2026-05-31 11:04 UTC
PI
Hạng 8.365.284
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…95b6
claimant GDHL…L6UC
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-31 11:04 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GASA…D3ZK | −0,8988891 PI | — | 754c…36da |
| 2026-05-31 07:06 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +2 PI | — | c08b…73b8 |
| 2026-05-31 04:32 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GD52…25J4 | −1,92 PI | — | 2fa5…9f1d |
| 2026-05-31 00:43 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +2 PI | — | 20ff…7217 |
| 2026-05-30 16:33 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GASA…D3ZK | −3,94 PI | — | a704…4771 |
| 2026-05-30 16:30 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +2 PI | — | 6c78…c744 |
| 2026-05-30 15:57 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +2 PI | — | cc45…ad46 |
| 2026-05-29 17:01 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GASA…D3ZK | −2,07 PI | — | b0c8…a571 |
| 2026-05-29 16:57 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +2,1 PI | — | 7e1d…d94f |
| 2026-05-29 16:52 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GASA…D3ZK | −2,07 PI | — | 69d1…403e |
| 2026-05-29 14:47 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +2,1 PI | — | 34d5…fac5 |
| 2026-05-29 14:44 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GASA…D3ZK | −1,959039 PI | — | 1385…b883 |
| 2026-05-29 09:32 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +0,7 PI | — | e13b…b4ef |
| 2026-05-28 23:07 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +1,1 PI | — | a476…e189 |
| 2026-05-27 14:28 UTC | Đã nhậnpayment | GASA…D3ZK | GDHL…L6UC | +1,1 PI | — | 7ff6…37c1 |
| 2026-05-25 09:01 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GD52…25J4 | −1,2386 PI | — | 7759…22b5 |
| 2026-05-25 08:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHL…L6UC | +0,763774 PI | balance_id 0000…95b6 | bb38…90b0 |
| 2025-08-25 07:12 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GCGE…HVVB | −0,94 PI | — | 8f71…ef5f |
| 2025-08-23 11:51 UTC | Đã nhậnpayment | GADW…B4WM | GDHL…L6UC | +1 PI | — | fadd…0058 |
| 2025-08-16 01:55 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GCGE…HVVB | −1,03 PI | — | e52b…a7dc |
| 2025-08-15 23:52 UTC | Đã nhậnpayment | GADW…B4WM | GDHL…L6UC | +1 PI | — | 57ff…a13e |
| 2025-08-11 22:24 UTC | Đã gửipayment | GDHL…L6UC | GCGE…HVVB | −1 PI | — | 0917…12e2 |
| 2025-08-11 06:41 UTC | Đã nhậnpayment | GADW…B4WM | GDHL…L6UC | +1 PI | — | 2866…8bdd |
| 2025-08-06 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHL…L6UC | — | −0,763774 PI | claimant GDHL…L6UC | 1df7…8123 |
| 2025-08-05 06:44 UTC | Đã nhậnpayment | GADW…B4WM | GDHL…L6UC | +1 PI | — | 7b39…f901 |