Ví
Thay đổi cuối 2026-10-02 00:21 UTC
PI
Hạng 5.752.976
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…5863
claimant GDHA…4ZMP
balance_id 0000…efaf
balance_id 0000…598d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 00:21 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBYH…TD6F | −0,5 PI | — | 8e7e…7098 |
| 2026-08-07 21:11 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −11,4735658 PI | — | 27a0…153c |
| 2026-08-07 21:09 UTC | Đã nhậnpayment | GDHA…4ZMP | +11,98 PI | — | bc20…f15d | |
| 2026-07-07 11:57 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −9,1397849 PI | — | cfc6…3490 |
| 2026-06-24 03:22 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,9131109 PI | — | 2016…5d59 |
| 2026-06-24 03:21 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,9131109 PI | — | 3ea2…0717 |
| 2026-06-24 03:21 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,9131109 PI | — | f54f…aaf9 |
| 2026-06-24 03:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDHA…4ZMP | +20,98 PI | — | ef97…e05a | |
| 2026-06-13 23:36 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,5667655 PI | — | 2f7e…8aed |
| 2026-06-13 23:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDHA…4ZMP | +7,98 PI | — | 6d7f…bfa0 | |
| 2026-06-03 22:02 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GAGI…MSJG | −0,00001 PI | — | 9859…fdd8 |
| 2026-05-30 07:49 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,1080139 PI | — | f074…0662 |
| 2026-05-30 07:48 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,1129707 PI | — | c019…043e |
| 2026-05-30 07:47 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,1129707 PI | — | 8523…5b38 |
| 2026-05-30 07:47 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,1129707 PI | — | 3d48…cf0d |
| 2026-05-30 07:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDHA…4ZMP | +39,98 PI | — | 7395…91f8 | |
| 2026-05-30 01:15 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −7,0882557 PI | — | 5c52…e856 |
| 2026-05-30 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDHA…4ZMP | +9,98 PI | — | c817…f47c | |
| 2026-05-25 03:44 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GBVK…DCH5 | −6,8548387 PI | — | 7a8e…7b85 |
| 2026-05-02 02:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHA…4ZMP | +101,4906748 PI | balance_id 0000…5863 | 7b96…9d1b |
| 2026-04-20 05:36 UTC | Đã nhậnpayment | GCYE…TAP4 | GDHA…4ZMP | +2 PI | — | 3969…4502 |
| 2026-04-18 01:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDHA…4ZMP | — | −101,4906748 PI | claimant GDHA…4ZMP | 15f0…ea95 |
| 2026-04-11 07:42 UTC | Đã gửipayment | GDHA…4ZMP | GCYK…LTYV | −0,000065 PI | — | cd7f…5a33 |
| 2026-03-27 22:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHA…4ZMP | +107,0175381 PI | balance_id 0000…efaf | 6621…7d19 |
| 2026-03-27 22:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDHA…4ZMP | +183,5700756 PI | balance_id 0000…598d | df61…dd72 |