Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 16:36 UTC
PI
Hạng 1.950.937
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 9af0…df90 |
| 2026-10-16 23:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDH4…AJA4 | +0,3006 PI | 2e5b…d85d |
| 2026-10-10 15:27 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDH4…AJA4 | +2,089 PI | 8c3d…8765 |
| 2026-10-10 15:02 UTC | Đã gửipayment | GDH4…AJA4 | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | b180…db56 |
| 2026-10-08 14:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDH4…AJA4 | +0,3076 PI | fa44…1551 |
| 2026-10-04 06:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,70204 PI | 87d9…4f0e |
| 2026-10-03 02:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,33 PI | 2c82…646e |
| 2026-10-03 02:29 UTC | Đã gửipayment | GDH4…AJA4 | GBJL…PCP7 | −0,02 PI | d85d…e0d3 |
| 2026-09-23 23:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,56 PI | 588a…c5b9 |
| 2026-09-23 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDH4…AJA4 | +0,78 PI | 6f07…303c |
| 2026-09-22 17:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,33 PI | 7963…4f23 |
| 2026-09-21 14:04 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,303731 PI | c907…d5e8 |
| 2026-09-20 18:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDH4…AJA4 | +0,46 PI | c44c…ccd8 |
| 2026-09-20 06:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDH4…AJA4 | +0,324797 PI | c23e…f92d |
| 2026-09-20 01:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDH4…AJA4 | +0,31 PI | 5a03…641d |
| 2026-09-18 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,32 PI | a430…db46 |
| 2026-09-16 11:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDH4…AJA4 | +0,618699 PI | 99f1…12d0 |
| 2026-09-16 06:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GDH4…AJA4 | +0,34 PI | 6bc8…6912 |
| 2026-09-16 02:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,36 PI | d231…cf32 |
| 2026-09-15 15:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,74 PI | e062…e98b |
| 2026-09-15 10:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,36 PI | 98c9…95c1 |
| 2026-09-15 01:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDH4…AJA4 | +0,311 PI | cf2a…6f13 |
| 2026-09-14 18:28 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GDH4…AJA4 | +0,341 PI | 8144…bbe5 |
| 2026-09-14 09:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GDH4…AJA4 | +0,32 PI | a70f…5bf7 |