Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 10:30 UTC
PI
Hạng 13.068.800
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| d839…06ff |
| 2026-10-28 22:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | a670…57de |
| 2026-10-28 13:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | cbe6…e7ff |
| 2026-10-27 15:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 4b64…6255 |
| 2026-10-26 16:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 73dd…5367 |
| 2026-10-26 01:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 4d0a…2763 |
| 2026-10-25 17:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | d76d…f5ec |
| 2026-10-23 09:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | f747…21a2 |
| 2026-10-21 12:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 6448…e05d |
| 2026-10-18 19:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 325b…839c |
| 2026-10-16 13:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 7e1a…b521 |
| 2026-10-15 10:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 2dcd…97fa |
| 2026-10-13 07:55 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 7baa…7c81 |
| 2026-10-10 16:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 4d65…bab0 |
| 2026-10-08 23:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 7690…41da |
| 2026-10-07 00:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 8db6…3446 |
| 2026-10-05 06:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 9366…5ff0 |
| 2026-10-04 02:40 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | edd3…13a2 |
| 2026-10-01 23:06 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 6856…32c9 |
| 2026-09-28 17:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 53ad…88e4 |
| 2026-09-27 22:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | ceef…ffe8 |
| 2026-09-25 23:02 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 84e0…a1c3 |
| 2026-09-20 07:08 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 415a…d9e1 |
| 2026-09-15 01:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAQY…CY65 | GDGT…5G5Z | +0,5 PI | 10b4…502b |