Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 23:16 UTC
PI
Hạng 4.236.483
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 23:16 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 14aa…e831 |
| 2026-10-28 23:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 63b8…3090 |
| 2026-10-28 23:14 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | 2cda…7618 |
| 2026-10-28 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 085f…ce32 |
| 2026-10-28 23:11 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | 9c30…2452 |
| 2026-10-28 23:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 17e6…7e3c |
| 2026-10-28 22:58 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | e4f6…bac7 |
| 2026-10-28 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 291c…673d |
| 2026-10-28 22:54 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 8521…de64 |
| 2026-10-28 22:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 3297…84fa |
| 2026-10-28 22:49 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,27 PI | 736e…ed45 |
| 2026-10-28 22:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 621b…f43e |
| 2026-10-28 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 5364…9c2b |
| 2026-10-28 22:44 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | fd09…5fcd |
| 2026-10-28 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | bb1b…fd89 |
| 2026-10-28 22:28 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 6205…6a0d |
| 2026-10-28 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 6ee6…c8d3 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDZE…4B3K | −0,61 PI | d7a6…b766 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GDGO…LVOF | +0,64 PI | 09cb…2f78 |
| 2026-10-28 15:21 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDZE…4B3K | −0,15 PI | ec03…45d4 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GDGO…LVOF | +0,14 PI | 10fd…72e9 |
| 2026-10-28 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GDGO…LVOF | +1,24 PI | d21c…b40d |
| 2026-10-28 01:12 UTC | Đã gửipayment | GDGO…LVOF | GDZE…4B3K | −0,14 PI | f977…286c |
| 2026-10-28 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GDGO…LVOF | +0,04 PI | 01d9…2dcd |
| 2026-10-28 01:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GDGO…LVOF | +0,04 PI | c633…7351 |