Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-27 10:37 UTC
PI
Hạng 16.148
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…36d4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-27 10:37 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +1.830 PI | — | 891f…a6d4 |
| 2026-10-17 08:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +1.740 PI | — | ae0f…720a |
| 2026-10-09 11:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +1.724 PI | — | f7b3…0947 |
| 2026-10-05 10:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +482 PI | — | 50f4…c091 |
| 2026-10-02 04:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +3.091 PI | — | 8296…9588 |
| 2026-09-07 14:31 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +4.458 PI | — | 86be…5996 |
| 2026-09-07 14:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAUT…7Z3X | GDGK…PJE4 | +1 PI | — | 1447…98cf |
| 2026-06-22 08:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDGK…PJE4 | +22 PI | balance_id 0000…36d4 | 7511…2470 |
| 2026-06-17 07:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDGK…PJE4 | — | −22 PI | 40a0…086c | |
| 2026-06-13 12:11 UTC | Đã nhậnpayment | GBTU…Y3K2 | GDGK…PJE4 | +5.150 PI | — | 4a83…15d4 |
| 2026-06-13 11:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBTU…Y3K2 | GDGK…PJE4 | +4 PI | — | 7182…d958 |
| 2026-03-28 07:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +999,98 PI | — | 1363…3a06 | |
| 2026-03-24 04:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +999,98 PI | — | d373…1906 | |
| 2026-02-21 04:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +3.629,98 PI | — | 3513…a563 | |
| 2026-01-30 11:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +1.230,98 PI | — | 4b04…7542 | |
| 2026-01-27 05:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +385,98 PI | — | 379f…697a | |
| 2026-01-27 05:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +414,98 PI | — | 67aa…78b4 | |
| 2026-01-19 10:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +3.099,98 PI | — | 339a…525f | |
| 2026-01-13 08:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +999,98 PI | — | 6edc…b1e1 | |
| 2026-01-12 06:03 UTC | Đã nhậnpayment | GDGK…PJE4 | +1.999,98 PI | — | d08c…31c5 | |
| 2025-12-14 03:00 UTC | Đã nhậncreate account | GAMT…PRS2 | GDGK…PJE4 | +0,98 PI | — | 9904…40bb |