Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-09-29 12:18 UTC
PI
Hạng 8.187.937
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b0b3
balance_id 0000…edf0
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 12:18 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −300 PI | — | 94a0…1d65 | |
| 2025-09-26 22:34 UTC | Đã nhậnpayment | GAPW…WX3P | GDGH…TF6T | +70 PI | — | 1ec3…919a |
| 2025-09-12 15:52 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −200 PI | — | f2ce…96d2 | |
| 2025-09-02 11:52 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | GDTG…NNHJ | −2 PI | — | ccf3…d97c |
| 2025-08-30 19:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDGH…TF6T | +396,2564084 PI | balance_id 0000…b0b3 | 6469…dd0a |
| 2025-08-24 09:07 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −200 PI | — | 9660…bac0 | |
| 2025-08-20 18:35 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −200 PI | — | 0b57…3219 | |
| 2025-08-13 16:56 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −350 PI | — | b2d8…67c5 | |
| 2025-08-01 23:06 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −250 PI | — | 6898…18d5 | |
| 2025-03-26 01:44 UTC | Đã nhậnpayment | GA4O…2K2B | GDGH…TF6T | +60 PI | — | ce36…16cb |
| 2025-03-06 11:33 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −30 PI | — | 5379…14b4 | |
| 2025-03-01 09:26 UTC | Đã gửipayment | GDGH…TF6T | −20 PI | — | 4201…6c42 | |
| 2025-03-01 09:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDGH…TF6T | +1.187,7692254 PI | balance_id 0000…edf0 | 5c0d…3f2e |
| 2025-02-12 05:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 396,2564084 PI | 24fd…8ae0 | ||
| 2025-02-12 05:07 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.187,7692254 PI | 24fd…8ae0 | ||
| 2025-02-12 05:07 UTC | Đã nhậncreate account | GDGH…TF6T | +1 PI | — | 24fd…8ae0 |