Ví
Thay đổi cuối 2026-05-02 14:33 UTC
PI
Hạng 4.361.439
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8147
claimant GDG7…RKT5
balance_id 0000…84a9
claimant GDG7…RKT5
balance_id 0000…e37f
balance_id 0000…9f57
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-02 14:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDG7…RKT5 | +272,410666 PI | balance_id 0000…8147 | ff00…6562 |
| 2026-04-17 23:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 272,410666 PI | 0591…7d46 | ||
| 2026-04-17 23:41 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 272,410666 PI | 0591…7d46 | ||
| 2025-07-13 08:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDG7…RKT5 | — | −62,3896256 PI | claimant GDG7…RKT5 | 7a66…a97f |
| 2025-07-13 08:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDG7…RKT5 | +62,3896256 PI | balance_id 0000…84a9 | 7a66…a97f |
| 2024-07-10 16:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDG7…RKT5 | — | −62,3896256 PI | claimant GDG7…RKT5 | 5c36…702e |
| 2024-05-26 12:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GDG7…RKT5 | +0,0000628 PI | — | b7f0…edeb |
| 2023-06-13 03:25 UTC | Đã gửipayment | GDG7…RKT5 | GDGV…WXHF | −41,3957 PI | — | b279…e56e |
| 2023-06-13 03:18 UTC | Đã gửipayment | GDG7…RKT5 | GDGV…WXHF | −43,8265 PI | — | 39eb…0f5b |
| 2023-02-23 14:14 UTC | Đã gửipayment | GDG7…RKT5 | GDGV…WXHF | −75 PI | — | aa97…4a9d |
| 2023-02-23 03:57 UTC | Đã gửipayment | GDG7…RKT5 | GDGV…WXHF | −31 PI | — | cefe…75d2 |
| 2023-02-21 10:54 UTC | Đã gửipayment | GDG7…RKT5 | GC4V…2H3F | −200,5 PI | — | 3c07…cc46 |
| 2023-01-16 05:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDG7…RKT5 | +129,5428471 PI | balance_id 0000…e37f | 00c5…881a |
| 2022-10-01 10:40 UTC | Đã gửipayment | GDG7…RKT5 | GBCR…6N3Y | −0,5 PI | — | 6f85…d28b |
| 2022-07-13 10:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDG7…RKT5 | +387,6285413 PI | balance_id 0000…9f57 | d04a…f7d9 |
| 2022-06-29 09:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 129,5428471 PI | 9431…765e | ||
| 2022-06-29 09:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 387,6285413 PI | 9431…765e | ||
| 2022-06-29 09:02 UTC | Đã nhậncreate account | GDG7…RKT5 | +1 PI | — | 9431…765e |