Ví
Thay đổi cuối 2025-04-30 01:56 UTC
PI
Hạng 8.348.282
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…33cf
balance_id 0000…ede9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 15:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 37,8351566 PI | 12bf…8977 | ||
| 2026-09-16 15:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 113,5054696 PI | 12bf…8977 | ||
| 2025-04-30 01:56 UTC | Đã gửipayment | GDFW…KVQW | −619 PI | — | 22cf…f846 | |
| 2025-04-30 01:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFW…KVQW | +619,1780921 PI | balance_id 0000…33cf | 8dac…120b |
| 2024-12-07 05:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCTO…WSUM | GDFW…KVQW | +0,1 PI | — | fc06…38bf |
| 2024-05-23 13:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDDY…ZYJZ | GDFW…KVQW | +0,0000314 PI | — | 1e1d…f40b |
| 2024-05-23 06:52 UTC | Đã gửipayment | GDFW…KVQW | GBXA…TCHY | −618 PI | — | 2b3f…d17a |
| 2024-05-23 04:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFW…KVQW | +618,1780921 PI | balance_id 0000…ede9 | c6ff…81be |
| 2024-05-09 01:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 619,1780921 PI | 630c…0a8e | ||
| 2024-05-09 01:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 618,1780921 PI | 630c…0a8e | ||
| 2024-05-09 01:58 UTC | Đã nhậncreate account | GDFW…KVQW | +1 PI | — | 630c…0a8e |