Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 04:24 UTC
PI
Hạng 10.243
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GDFU…ISDT
balance_id 0000…712d
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 04:24 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | GALA…ZIJI | −100 PI | — | 4113…8fd0 |
| 2026-10-16 18:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDFU…ISDT | +10.431 PI | — | 3abd…565d | |
| 2026-10-07 07:11 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | GALA…ZIJI | −100 PI | — | a3f7…6772 |
| 2026-10-04 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GDFU…ISDT | +60.000 PI | — | ca12…3af7 | |
| 2026-09-20 09:14 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…6JR7 | GDFU…ISDT | +1.234 PI | — | 6221…1b4d |
| 2026-09-13 11:04 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | GBFP…Q7KO | −1.500 PI | — | 60cd…343b |
| 2026-09-09 00:21 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | GBT5…53E3 | −40.000 PI | — | 778b…7afe |
| 2026-09-02 14:15 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | GALA…ZIJI | −70 PI | — | 7d9a…a110 |
| 2026-08-22 00:41 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | −60.000 PI | — | 9222…b229 | |
| 2026-08-15 17:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDFU…ISDT | +61.121 PI | — | fa2b…b60d | |
| 2026-08-11 10:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFU…ISDT | — | −8.561,2011165 PI | claimant GDFU…ISDT | 0c50…0cd4 |
| 2026-08-11 10:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFU…ISDT | +8.561,2011165 PI | balance_id 0000…712d | 0c50…0cd4 |
| 2026-08-11 09:56 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | GALA…ZIJI | −30 PI | — | 0061…501f |
| 2026-08-06 20:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDFU…ISDT | +101.000 PI | — | f375…1b6d | |
| 2026-08-06 12:48 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | −50.000 PI | — | 3719…20e0 | |
| 2026-08-06 10:40 UTC | Đã gửipayment | GDFU…ISDT | −100.000 PI | — | 597e…7ae5 | |
| 2026-08-01 02:50 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GDFU…ISDT | +8.600 PI | — | 0262…4f04 |
| 2026-07-26 11:29 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GDFU…ISDT | +7.445 PI | — | 497e…b00a |
| 2026-07-25 01:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GDFU…ISDT | +3.001 PI | — | eb3d…9451 |
| 2026-07-25 00:41 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDFU…ISDT | +5.000 PI | — | ed9e…974d |
| 2026-07-17 13:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GDFU…ISDT | +3 PI | — | bef1…f0bf |
| 2026-07-16 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDFU…ISDT | +2.260 PI | — | 8426…58e1 |
| 2026-07-15 10:34 UTC | Đã nhậnpayment | GA73…X4XB | GDFU…ISDT | +50.000 PI | — | 4ad5…d7bf |
| 2026-07-15 06:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDFU…ISDT | +66.100 PI | — | a432…e656 | |
| 2026-07-10 14:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GDFU…ISDT | +1.145 PI | — | 8a37…918c |