Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 19:21 UTC
PI
Hạng 5.014.216
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…df5a
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 19:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDFO…VLRI | +163,41 PI | — | ba3c…491d |
| 2026-06-16 09:03 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GDFO…VLRI | +80,6 PI | — | 59aa…3b8f |
| 2025-12-27 18:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GDFO…VLRI | +90,468391 PI | — | a21a…8331 |
| 2025-11-20 09:07 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GDFO…VLRI | +21,95 PI | — | b97a…6e24 |
| 2025-09-23 11:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFO…VLRI | — | −70 PI | a737…5c2e | |
| 2025-08-10 17:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GDFO…VLRI | — | −100 PI | 9b8b…a3e5 | |
| 2025-07-22 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GDFO…VLRI | +25,15 PI | — | 0899…754c |
| 2025-07-20 18:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDFO…VLRI | +43,95 PI | — | aee5…efe0 |
| 2025-06-26 18:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GDFO…VLRI | +27,6270025 PI | balance_id 0000…df5a | 8d04…323a |
| 2025-04-13 18:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GDFO…VLRI | +84,6212088 PI | — | c7ab…8601 |
| 2024-12-09 18:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 27,6270025 PI | 54c9…e1ae | ||
| 2024-12-09 18:43 UTC | Đã nhậncreate account | GDFO…VLRI | +1 PI | — | 54c9…e1ae |